MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần 482 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2017 Quý 4- 2017 Quý 1- 2018 Quý 2- 2018 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 444,715,242,066 432,431,226,989 434,375,740,103 419,844,359,598
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,807,540,502 1,639,321,575 973,923,636 632,921,425
1. Tiền 11,807,540,502 1,639,321,575 973,923,636 632,921,425
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 174,877,747,944 153,679,299,297 153,507,803,530 154,362,737,790
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 116,946,565,134 99,648,166,487 100,048,368,759 99,249,662,809
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 15,464,936,290 13,793,040,778 13,504,049,778 15,430,329,866
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7,008,000,000 7,008,000,000 7,008,000,000 7,008,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 40,163,631,774 37,935,477,286 37,652,770,247 37,380,130,369
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý -4,705,385,254 -4,705,385,254 -4,705,385,254 -4,705,385,254
IV. Hàng tồn kho 258,015,043,037 277,098,536,897 279,879,943,717 264,834,631,163
1. Hàng tồn kho 258,015,043,037 277,098,536,897 279,879,943,717 264,834,631,163
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 14,910,583 14,069,220 14,069,220 14,069,220
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 14,910,583 14,069,220 14,069,220 14,069,220
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 52,311,191,651 48,163,533,703 45,880,636,629 42,464,985,163
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,735,898,000 13,735,898,000 13,735,898,000 13,735,898,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 13,735,898,000 13,735,898,000 13,735,898,000 13,735,898,000
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 38,530,706,815 34,399,855,646 32,144,738,629 28,729,087,163
1. Tài sản cố định hữu hình 38,530,706,815 34,399,855,646 32,144,738,629 28,729,087,163
- Nguyên giá 140,255,260,270 126,031,966,650 126,031,966,650 106,732,613,048
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,724,553,455 -91,632,111,004 -93,887,228,021 -78,003,525,885
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 85,000,000 85,000,000 85,000,000 85,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,000,000 -85,000,000 -85,000,000 -85,000,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 44,586,836 27,780,057
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,586,836 27,780,057
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 497,026,433,717 480,594,760,692 480,256,376,732 462,309,344,761
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 446,784,013,075 430,172,305,238 429,748,172,563 411,681,362,613
I. Nợ ngắn hạn 444,401,234,972 427,319,085,294 426,991,970,324 409,053,886,800
1. Phải trả người bán ngắn hạn 128,715,865,117 124,647,468,807 120,460,146,367 120,099,624,493
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 67,725,668,430 72,239,615,924 76,774,770,779 66,406,681,279
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,361,175,973 17,547,285,937 17,880,244,034 19,480,577,743
4. Phải trả người lao động 9,128,116,637 10,550,488,337 9,729,790,137 10,124,003,837
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 132,007,997,827 119,270,212,996 122,797,506,637 123,205,931,313
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 89,500,614,988 83,108,217,293 79,393,716,370 69,789,572,135
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi -38,204,000 -44,204,000 -44,204,000 -52,504,000
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 2,382,778,103 2,853,219,944 2,756,202,239 2,627,475,813
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 1,008,907,341 1,008,907,341 1,008,907,341
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 714,341,058 674,341,058 577,323,353 448,596,927
7. Phải trả dài hạn khác 1,668,437,045 1,169,971,545 1,169,971,545 1,169,971,545
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 50,242,420,642 50,422,455,454 50,508,204,169 50,627,982,148
I. Vốn chủ sở hữu 50,242,420,642 50,422,455,454 50,508,204,169 50,627,982,148
1. Vốn góp của chủ sở hữu 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -141,990,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu -141,990,000 -141,990,000 -141,990,000
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 384,410,642 564,445,454 650,194,169 769,972,148
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 384,410,642 517,398,450 85,748,715 119,777,979
- LNST chưa phân phối kỳ này 47,047,004 564,445,454 650,194,169
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 497,026,433,717 480,594,760,692 480,256,376,732 462,309,344,761
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.