MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,110,044,502,032 7,003,560,931,617 6,552,543,616,927 6,726,974,350,387
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,016,482,312,855 1,906,470,260,028 1,477,738,638,974 1,777,111,963,722
1. Tiền 1,299,982,950,195 872,357,598,125 929,809,493,924 590,435,566,235
2. Các khoản tương đương tiền 716,499,362,660 1,034,112,661,903 547,929,145,050 1,186,676,397,487
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 791,661,928,767 1,223,861,928,767 1,755,125,000,000 1,591,496,436,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 791,661,928,767 1,223,861,928,767 1,755,125,000,000 1,591,496,436,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,877,405,488,764 2,200,155,553,433 1,669,683,972,484 2,232,483,606,062
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,247,475,657,792 1,377,359,866,815 1,147,216,535,884 1,479,260,927,915
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 306,207,420,866 306,916,956,561 357,446,443,630 327,846,074,724
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 140,895,600,000 375,673,358,986 11,797,289,636 252,644,690,310
6. Phải thu ngắn hạn khác 202,806,141,584 159,391,612,437 174,725,718,086 193,489,650,201
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,979,331,478 -19,186,241,366 -21,502,014,752 -20,757,737,088
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 2,149,159,700,162 1,446,752,051,898 1,385,584,092,744 921,475,012,189
1. Hàng tồn kho 2,224,171,526,109 1,466,125,583,080 1,411,837,187,161 935,091,417,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -75,011,825,947 -19,373,531,182 -26,253,094,417 -13,616,404,815
V.Tài sản ngắn hạn khác 275,335,071,484 226,321,137,491 264,411,912,725 204,407,332,414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 35,590,541,140 43,167,804,154 34,395,774,122 30,484,240,324
2. Thuế GTGT được khấu trừ 230,076,907,129 179,434,588,147 226,780,608,518 170,907,025,784
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 9,667,623,215 3,718,745,190 3,235,530,085 3,016,066,306
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 5,432,926,595,794 5,355,409,774,226 5,755,166,326,612 5,765,772,970,963
I. Các khoản phải thu dài hạn 93,697,117,784 95,298,227,376 24,913,740,441 13,633,610,910
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 70,237,896,352 69,840,447,398
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 940,160,000 2,940,160,000 3,642,750,000
6. Phải thu dài hạn khác 22,519,061,432 22,517,619,978 24,913,740,441 9,990,860,910
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 2,922,641,419,678 2,869,151,093,016 2,893,034,228,689 2,814,587,370,502
1. Tài sản cố định hữu hình 2,712,456,576,234 2,652,154,133,579 2,673,257,748,016 2,639,134,767,854
- Nguyên giá 4,617,621,005,661 4,639,999,469,000 4,742,279,144,678 4,821,879,654,246
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,905,164,429,427 -1,987,845,335,421 -2,069,021,396,662 -2,182,744,886,392
2. Tài sản cố định thuê tài chính 123,223,969,040 131,406,557,518 118,629,363,404 75,715,378,261
- Nguyên giá 157,990,121,655 170,063,269,803 158,702,886,469 93,777,928,130
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,766,152,615 -38,656,712,285 -40,073,523,065 -18,062,549,869
3. Tài sản cố định vô hình 86,960,874,404 85,590,401,919 101,147,117,269 99,737,224,387
- Nguyên giá 114,657,173,805 114,647,435,013 131,561,706,382 131,799,496,518
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,696,299,401 -29,057,033,094 -30,414,589,113 -32,062,272,131
III. Bất động sản đầu tư 496,182,060,759 486,226,795,734 476,271,530,709 467,693,217,230
- Nguyên giá 598,817,548,145 598,817,548,145 598,817,548,145 600,207,397,096
- Giá trị hao mòn lũy kế -102,635,487,386 -112,590,752,411 -122,546,017,436 -132,514,179,866
IV. Tài sản dở dang dài hạn 818,167,355,732 820,586,937,021 792,725,966,288 978,201,731,112
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 818,167,355,732 820,586,937,021 792,725,966,288 978,201,731,112
V. Đầu tư tài chính dài hạn 253,423,698,876 256,545,278,942 236,166,109,311 240,280,651,084
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 223,423,698,876 226,545,278,942 236,166,109,311 240,280,651,084
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000,000,000 30,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 848,814,942,965 827,601,442,137 1,332,054,751,174 1,251,376,390,125
1. Chi phí trả trước dài hạn 481,028,452,260 476,161,972,348 967,034,464,449 900,771,079,243
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 11,443,236,715 9,709,485,067 11,262,719,091 12,177,087,088
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 356,343,253,990 341,729,984,722 353,757,567,634 338,428,223,794
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,542,971,097,826 12,358,970,705,843 12,307,709,943,539 12,492,747,321,350
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 6,286,536,415,135 6,286,597,999,181 6,237,098,743,809 6,344,474,223,220
I. Nợ ngắn hạn 4,223,511,912,075 4,194,959,886,489 4,816,071,219,738 4,118,210,256,043
1. Phải trả người bán ngắn hạn 907,583,390,705 703,035,019,876 775,956,046,726 684,107,448,378
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 200,683,283,692 155,529,148,294 269,193,713,822 117,787,039,449
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,237,378,828 21,353,297,546 49,054,147,960 84,491,768,605
4. Phải trả người lao động 79,827,846,087 54,105,383,074 55,422,899,330 52,646,761,632
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 35,627,454,933 30,990,703,135 46,621,574,006 70,748,282,990
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 97,468,608,720 71,684,306,363 83,526,325,879 72,037,041,384
9. Phải trả ngắn hạn khác 235,948,313,211 241,526,311,436 360,750,414,641 256,196,290,380
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,600,336,352,196 2,903,383,054,665 3,146,195,784,420 2,754,317,392,179
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,204,350,090 4,980,768,412
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,799,283,703 13,352,662,100 24,145,962,864 20,897,462,634
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 2,063,024,503,060 2,091,638,112,692 1,421,027,524,071 2,226,263,967,177
1. Phải trả người bán dài hạn 488,265,008 358,318,974
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 7,317,780,823 9,637,561,644 11,983,117,808 14,354,449,314
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 157,669,037,385 157,661,175,837 124,718,197,643 833,880,776,433
7. Phải trả dài hạn khác 14,269,031,241 10,128,368,337 10,128,368,337 10,128,368,337
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,883,280,388,603 1,913,852,687,900 1,274,197,840,283 1,367,900,373,093
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,256,434,682,691 6,072,372,706,662 6,070,611,199,730 6,148,273,098,130
I. Vốn chủ sở hữu 6,256,434,682,691 6,072,372,706,662 6,070,611,199,730 6,148,273,098,130
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,511,991,480,000 2,438,842,680,000 2,438,842,680,000 2,438,842,680,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,438,842,680,000 2,438,842,680,000 2,438,842,680,000 2,438,842,680,000
- Cổ phiếu ưu đãi 73,148,800,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 169,232,179,100 28,504,818,180 28,504,818,180 28,504,818,180
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 80,017,867,883 80,017,867,883 80,017,867,883 80,017,867,883
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 6,652,808,083 6,007,157,961 9,169,086,997 11,706,717,225
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,338,409,392 15,338,409,392 15,338,409,392 15,338,409,392
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86,215,614,462 63,818,145,793 3,861,690,855 26,080,959,176
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 48,300,691,818 71,866,705,549 63,023,773,080 63,527,414,919
- LNST chưa phân phối kỳ này 37,914,922,644 -8,048,559,756 -59,162,082,225 -37,446,455,743
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 3,386,986,323,771 3,439,843,627,453 3,494,876,646,423 3,547,781,646,274
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,542,971,097,826 12,358,970,705,843 12,307,709,943,539 12,492,747,321,350
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.