MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần An Phú (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2022 Quý 2-2022 Quý 3-2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 115,467,238,167 122,430,875,415 119,802,077,905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,586,787,645 8,517,997,932 4,865,303,435
1. Tiền 1,586,787,645 2,517,997,932 1,865,303,435
2. Các khoản tương đương tiền 4,000,000,000 6,000,000,000 3,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 170,611 170,611
1. Chứng khoán kinh doanh 170,611 170,611
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,012,005,608 101,969,618,346 103,069,478,925
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 941,748,852 1,757,633,787 1,242,902,980
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 21,000,000,000 24,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 97,070,256,756 79,211,984,559 77,826,575,945
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 11,868,274,303 11,943,088,526 11,867,295,545
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 67,342,857 107,963,687 2,015,288
2. Thuế GTGT được khấu trừ 735,521,207 769,714,600 799,870,018
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 11,065,410,239 11,065,410,239 11,065,410,239
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,304,207,899,763 1,179,184,517,952 1,182,185,505,960
I. Các khoản phải thu dài hạn 129,938,183,589 129,886,905,329 129,926,561,029
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 129,938,183,589 129,886,905,329 129,926,561,029
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 13,483,732
1. Tài sản cố định hữu hình 13,483,732
- Nguyên giá 2,384,549,559 2,384,549,559 2,384,549,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,371,065,827 -2,384,549,559 -2,384,549,559
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 1,320,677,377 1,320,677,377 1,320,677,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,320,677,377 -1,320,677,377 -1,320,677,377
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 117,216,156,896 117,135,696,623 117,061,086,249
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 117,216,156,896 117,135,696,623 117,061,086,249
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,057,040,075,546 932,161,916,000 935,105,780,300
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 825,765,000,000 825,765,000,000 825,765,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 239,679,563,434 239,679,563,434 239,679,563,434
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -8,404,487,888 -133,282,647,434 -130,338,783,134
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 92,078,382
1. Chi phí trả trước dài hạn 92,078,382
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,419,675,137,930 1,301,615,393,367 1,301,987,583,865
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 47,336,826,194 47,389,348,264 47,372,748,683
I. Nợ ngắn hạn 46,521,826,806 46,547,091,027 46,530,491,446
1. Phải trả người bán ngắn hạn
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 17,437,985 8,000,000 8,000,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,719,965 35,501,881 27,786,333
4. Phải trả người lao động
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 42,592,931,506 42,603,851,796 42,594,967,763
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,899,737,350 3,899,737,350 3,899,737,350
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 814,999,388 842,257,237 842,257,237
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 814,999,388 842,257,237 842,257,237
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,372,338,311,736 1,254,226,045,103 1,254,614,835,182
I. Vốn chủ sở hữu 1,372,338,311,736 1,254,226,045,103 1,254,614,835,182
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,217,302,090,000 1,217,302,090,000 1,217,302,090,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 27,722,591,500 27,722,591,500 27,722,591,500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 16,612,237,400 16,612,237,400 16,612,237,400
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 110,701,392,836 -7,410,873,797 -7,022,083,718
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,419,675,137,930 1,301,615,393,367 1,301,987,583,865
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.