MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 128,283,934,541 114,291,281,439 111,418,940,180 91,459,051,446
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,770,043,214 6,648,984,227 13,429,475,342 10,109,182,896
1. Tiền 12,770,043,214 6,648,984,227 13,429,475,342 10,109,182,896
2. Các khoản tương đương tiền 10,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,938,632,987 63,477,699,052 56,974,817,487 36,987,604,391
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 524,994,718,038 531,394,034,250 58,684,424,716 38,979,454,417
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 378,488,770 489,464,770 248,738,770 145,010,327
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 75,596,869,776 82,133,919,776 2,958,098,476 2,895,097,514
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -550,031,443,597 -550,539,719,744 -4,916,444,475 -5,031,957,867
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 36,492,633,282 27,058,754,069 25,903,497,145 30,158,606,483
1. Hàng tồn kho 40,746,101,206 32,642,488,446 31,487,231,522 35,395,856,388
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,253,467,924 -5,583,734,377 -5,583,734,377 -5,237,249,905
V.Tài sản ngắn hạn khác 18,082,625,058 17,105,844,091 15,111,150,206 14,203,657,676
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 11,613,693,300 9,976,254,327 8,622,830,659 7,245,788,201
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 6,468,931,758 7,129,589,764 6,488,319,547 6,957,869,475
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 207,470,041,776 203,075,000,795 197,287,518,122 191,577,415,703
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 156,440,344,507 152,266,924,148 148,177,841,705 144,267,239,760
1. Tài sản cố định hữu hình 92,115,845,793 88,066,854,532 84,102,201,187 80,316,028,340
- Nguyên giá 571,752,967,789 571,066,001,741 571,017,157,413 564,297,775,444
- Giá trị hao mòn lũy kế -479,637,121,996 -482,999,147,209 -486,914,956,226 -483,981,747,104
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 64,324,498,714 64,200,069,616 64,075,640,518 63,951,211,420
- Nguyên giá 67,588,176,453 67,588,176,453 67,588,176,453 67,588,176,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,263,677,739 -3,388,106,837 -3,512,535,935 -3,636,965,033
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23,500,000,000 23,500,000,000 23,500,000,000 23,500,000,000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23,500,000,000 23,500,000,000 23,500,000,000 23,500,000,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 212,600,000 212,600,000 212,600,000 212,600,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -212,600,000 -212,600,000 -212,600,000 -212,600,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 27,529,697,269 27,308,076,647 25,609,676,417 23,810,175,943
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,529,697,269 27,308,076,647 25,609,676,417 23,810,175,943
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 335,753,976,317 317,366,282,234 308,706,458,302 283,036,467,149
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 507,153,060,960 493,449,624,579 491,618,853,932 462,443,352,144
I. Nợ ngắn hạn 502,825,667,229 489,758,256,379 488,121,188,332 459,024,378,144
1. Phải trả người bán ngắn hạn 9,602,718,008 12,731,961,750 11,108,506,767 9,378,058,012
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 5,133,907,258 3,547,127,325 3,489,452,277 3,545,013,943
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 951,492,155 1,028,573,300 3,530,905,405 1,014,609,520
4. Phải trả người lao động 10,434,336,508 9,996,616,040 8,197,596,527 10,906,678,577
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 35,053,521,178 31,337,661,745 30,405,956,766 1,104,140,245
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,371,212,120 848,484,845 325,757,570
9. Phải trả ngắn hạn khác 3,420,506,233 4,582,243,847 4,250,401,105 33,102,567,301
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 438,225,863,067 425,159,537,430 426,289,884,640 399,647,552,976
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,322,822 3,322,822
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 4,327,393,731 3,691,368,200 3,497,665,600 3,418,974,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 530,303,031
7. Phải trả dài hạn khác 3,797,090,700
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 3,691,368,200 3,497,665,600 3,418,974,000
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -171,399,084,643 -176,083,342,345 -182,912,395,630 -179,406,884,995
I. Vốn chủ sở hữu -171,399,084,643 -176,083,342,345 -182,912,395,630 -179,406,884,995
1. Vốn góp của chủ sở hữu 281,097,430,000 281,097,430,000 281,097,430,000 281,097,430,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 281,097,430,000 281,097,430,000 281,097,430,000 281,097,430,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 411,288,522,916 411,288,522,916 411,288,522,916 411,288,522,916
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -865,293,765,110 -869,978,022,812 -876,807,076,097 -873,301,565,462
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -847,146,427,283 -866,563,218,788 -866,563,218,788 -866,563,218,788
- LNST chưa phân phối kỳ này -18,147,337,827 -3,414,804,024 -10,243,857,309 -6,738,346,674
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 1,508,727,551 1,508,727,551 1,508,727,551 1,508,727,551
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 335,753,976,317 317,366,282,234 308,706,458,302 283,036,467,149
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.