MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 149,022,994,357 153,278,037,935 158,225,053,852 163,080,032,265
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 145,128,824 235,120,195 343,464,787 339,938,008
1. Tiền 145,128,824 235,120,195 343,464,787 339,938,008
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,857,709,000 18,249,709,000 17,149,709,000 16,765,709,000
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 119,802,204,819 119,802,204,819 119,802,204,819 119,802,204,819
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 2,796,209,000 2,796,209,000 2,796,209,000 3,012,209,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,500,000,000 17,977,000,000 16,877,000,000 16,277,000,000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -123,240,704,819 -122,325,704,819 -122,325,704,819 -122,325,704,819
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 127,129,206,864 132,837,488,710 138,699,287,553 143,930,566,828
1. Hàng tồn kho 127,900,246,530 133,608,528,376 139,470,327,219 144,701,606,494
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -771,039,666 -771,039,666 -771,039,666 -771,039,666
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,890,949,669 1,955,720,030 2,032,592,512 2,043,818,429
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,870,548,255 1,935,318,616 2,012,191,098 2,023,417,015
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 20,401,414 20,401,414 20,401,414 20,401,414
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 384,984,971,982 381,194,387,819 376,069,828,239 370,949,692,449
I. Các khoản phải thu dài hạn 43,484,000,000 43,484,000,000 43,484,000,000 43,484,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 43,484,000,000 43,484,000,000 43,484,000,000 43,484,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 204,943,754,547 199,979,237,535 195,011,753,986 190,048,694,227
1. Tài sản cố định hữu hình 204,943,754,547 199,979,237,535 195,011,753,986 190,048,694,227
- Nguyên giá 316,878,669,988 316,878,669,988 316,878,669,988 316,878,669,988
- Giá trị hao mòn lũy kế -111,934,915,441 -116,899,432,453 -121,866,916,002 -126,829,975,761
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 59,166,155,111 59,166,155,111 59,166,155,111 59,166,155,111
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 59,166,155,111
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 59,166,155,111 59,166,155,111 59,166,155,111
V. Đầu tư tài chính dài hạn 75,114,239,939 75,114,239,939 75,114,239,939 75,114,239,939
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 75,200,000,000 75,200,000,000 75,200,000,000 75,200,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -85,760,061 -85,760,061 -85,760,061 -85,760,061
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,276,822,385 3,450,755,234 3,293,679,203 3,136,603,172
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,276,822,385 3,450,755,234 3,293,679,203 3,136,603,172
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 534,007,966,339 534,472,425,754 534,294,882,091 534,029,724,714
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 182,007,349,044 184,015,304,366 186,312,284,806 188,542,377,376
I. Nợ ngắn hạn 182,007,349,044 184,015,304,366 186,312,284,806 188,542,377,376
1. Phải trả người bán ngắn hạn 4,356,106,072 4,399,606,300 4,473,908,220 4,457,908,220
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,490,000,000 1,290,000,000 1,290,000,000 1,290,000,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,194,899,640 13,191,893,340 13,191,893,340 13,191,893,340
4. Phải trả người lao động 6,803,077
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 55,121,466,135 57,318,730,606 59,540,409,126 61,786,501,696
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 28,384,073,093 28,384,073,093 28,385,073,093 28,385,073,093
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 78,530,001,027 78,507,001,027 78,507,001,027 78,507,001,027
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 924,000,000 924,000,000 924,000,000 924,000,000
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 352,000,617,295 350,457,121,388 347,982,597,285 345,487,347,338
I. Vốn chủ sở hữu 352,000,617,295 350,457,121,388 347,982,597,285 345,487,347,338
1. Vốn góp của chủ sở hữu 510,000,000,000 510,000,000,000 510,000,000,000 510,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 510,000,000,000 510,000,000,000 510,000,000,000 510,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,800,000,000 1,800,000,000 1,800,000,000 1,800,000,000
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -159,799,382,705 -161,342,878,612 -163,817,402,715 -166,312,652,662
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -149,303,510,700 -158,884,382,705 -158,884,382,705 -158,884,382,705
- LNST chưa phân phối kỳ này -10,495,872,005 -2,458,495,907 -4,933,020,010 -7,428,269,957
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 534,007,966,339 534,472,425,754 534,294,882,091 534,029,724,714
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.