MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần AAV Group (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 749,900,579,285 748,032,695,377 665,459,357,060 666,455,010,292
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,442,273,584 5,836,104,699 18,908,465,190 331,815,350
1. Tiền 2,442,273,584 5,836,104,699 908,465,190 331,815,350
2. Các khoản tương đương tiền 18,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 727,283,102,428 722,795,596,032 636,790,449,849 645,992,461,000
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38,631,464,940 17,261,387,071 6,346,319,248 6,306,208,048
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 266,386,668,755 266,406,475,418 263,419,233,029 263,419,233,029
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 54,259,910,500 63,741,163,500
6. Phải thu ngắn hạn khác 386,466,980,424 393,848,492,235 373,887,560,069 383,129,682,420
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,461,922,191 -18,461,922,192 -6,862,662,497 -6,862,662,497
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 9,713,715,449 9,713,906,179 82,485,528 9,580,380,716
1. Hàng tồn kho 13,375,516,867 13,375,707,597 2,736,521,728 12,234,416,916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,661,801,418 -3,661,801,418 -2,654,036,200 -2,654,036,200
V.Tài sản ngắn hạn khác 10,461,487,824 9,687,088,467 9,677,956,493 10,550,353,226
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,225,169 99,802,469 68,627,327 187,095,017
2. Thuế GTGT được khấu trừ 10,042,039,573 8,718,311,280 8,740,354,448 9,494,283,491
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 417,223,082 868,974,718 868,974,718 868,974,718
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 330,149,328,619 314,137,256,808 262,678,882,134 259,959,358,844
I. Các khoản phải thu dài hạn 52,820,640,637 52,852,463,591 4,177,594,010 4,228,954,996
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 52,820,640,637 52,852,463,591 4,177,594,010 4,228,954,996
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 21,547,596,974 21,038,126,979 20,528,656,982 20,019,320,807
1. Tài sản cố định hữu hình 21,058,416,703 20,574,220,480 20,090,024,257 19,605,961,855
- Nguyên giá 39,527,564,747 39,527,564,747 39,527,564,747 39,527,564,747
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,469,148,044 -18,953,344,267 -19,437,540,490 -19,921,602,892
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 489,180,271 463,906,499 438,632,725 413,358,952
- Nguyên giá 2,122,500,000 2,122,500,000 2,122,500,000 2,122,500,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,633,319,729 -1,658,593,501 -1,683,867,275 -1,709,141,048
III. Bất động sản đầu tư 4,795,798,744 4,759,889,011 4,723,979,278 4,688,069,545
- Nguyên giá 6,605,445,474 6,605,445,474 6,605,445,474 6,605,445,474
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,809,646,730 -1,845,556,463 -1,881,466,196 -1,917,375,929
IV. Tài sản dở dang dài hạn 172,536,597,756 172,536,597,756 172,536,597,756 172,536,597,756
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 172,536,597,756 172,536,597,756 172,536,597,756 172,536,597,756
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 78,448,694,508 62,950,179,471 60,712,054,108 58,486,415,740
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,870,221,565 925,075,366 795,693,904 678,799,437
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 64,578,472,943 62,025,104,105 59,916,360,204 57,807,616,303
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,080,049,907,904 1,062,169,952,185 928,138,239,194 926,414,369,136
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 270,529,247,088 256,442,111,883 139,150,473,261 141,425,953,477
I. Nợ ngắn hạn 219,587,075,439 205,558,368,594 88,278,304,846 90,584,342,936
1. Phải trả người bán ngắn hạn 14,516,965,615 2,428,793,036 1,241,069,362 11,549,690,595
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,070,000,000 70,000,000 4,600,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,965,802,470 5,951,490,620 18,075,609 2,269,975
4. Phải trả người lao động 393,589,975 374,822,842 361,781,635 333,641,192
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,185,711,533 2,163,839,541 2,048,757,330 2,048,757,330
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 122,571,035 155,664,435 145,622,841 136,502,853
9. Phải trả ngắn hạn khác 290,194,257 363,039,980 411,745,649 455,628,571
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 194,042,240,554 194,050,718,140 84,051,252,420 76,053,252,420
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 50,942,171,649 50,883,743,289 50,872,168,415 50,841,610,541
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 35,024,231,619 35,024,231,619 35,024,231,619 35,024,231,619
3. Chi phí phải trả dài hạn 11,889,808,320 11,889,808,320 11,889,808,320 11,889,808,320
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4,028,131,710 3,969,703,350 3,958,128,476 3,927,570,602
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 809,520,660,816 805,727,840,302 788,987,765,933 784,988,415,659
I. Vốn chủ sở hữu 809,520,660,816 805,727,840,302 788,987,765,933 784,988,415,659
1. Vốn góp của chủ sở hữu 689,876,610,000 689,876,610,000 689,876,610,000 689,876,610,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 689,876,610,000 689,876,610,000 689,876,610,000 689,876,610,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 65,711,978,000 65,711,978,000 65,711,978,000 65,711,978,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,699,498,613 1,326,758,051 -3,177,710,862 -7,119,769,871
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,034,758,989 4,671,108,746 4,671,108,747 4,671,108,747
- LNST chưa phân phối kỳ này 664,739,624 -3,344,350,695 -7,848,819,609 -11,790,878,618
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 49,232,574,203 48,812,494,251 36,576,888,795 36,519,597,530
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,080,049,907,904 1,062,169,952,185 928,138,239,194 926,414,369,136
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.