Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng Bến Tre (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,918,191,229 27,975,356,453 34,732,979,958 10,120,635,059
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,918,191,229 27,975,356,453 34,732,979,958 10,120,635,059
   4. Giá vốn hàng bán 21,958,881,569 26,157,442,279 32,325,500,590 9,204,561,246
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -2,040,690,340 1,817,914,174 2,407,479,368 916,073,813
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 40,378,834 1,127,352 9,130,177 7,045,856
   7. Chi phí tài chính 1,172,046,002 1,673,839,554 1,664,969,199 1,669,477,689
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,172,046,002 1,673,839,554 1,664,969,199 1,669,477,689
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 434,454,928 542,376,109 577,016,061 440,822,109
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,028,270,580 1,503,389,694 2,738,646,925 1,411,596,181
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,635,083,016 -1,900,563,831 -2,564,022,640 -2,598,776,310
   12. Thu nhập khác 45,454,545 34,129,505 299,923,272 64,714,457
   13. Chi phí khác 109,228,646 3,625,014 227,069,276 83,342,095
   14. Lợi nhuận khác -63,774,101 30,504,491 72,853,996 -18,627,638
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,698,857,117 -1,870,059,340 -2,491,168,644 -2,617,403,948
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,698,857,117 -1,870,059,340 -2,491,168,644 -2,617,403,948
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,698,857,117 -1,870,059,340 -2,491,168,644 -2,617,403,948
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,160 -462 -615 -646
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức