Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Nhựa Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,136,746,263 52,143,450,560 86,355,366,472 127,367,894,216
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,136,746,263 52,143,450,560 86,355,366,472 127,367,894,216
   4. Giá vốn hàng bán 23,697,272,918 41,739,924,317 79,422,700,579 118,687,426,575
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -560,526,655 10,403,526,243 6,932,665,893 8,680,467,641
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,152,442,562 1,583,993,529 1,537,108,639 1,140,435,842
   7. Chi phí tài chính 6,453,787,179 9,120,210,423 6,529,229,040 3,581,834,550
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,453,231,979 4,643,053,363 2,131,497,624 3,009,575,725
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 17,584,702,287 12,904,406,253 8,492,292,337 18,765,125,929
   9. Chi phí bán hàng 1,008,135,295 1,013,888,930 1,963,713,320 1,273,660,912
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,601,158,417 3,764,435,703 9,192,717,108 2,372,637,658
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,113,537,303 10,993,390,969 -723,592,599 21,357,896,292
   12. Thu nhập khác 22,381,791 11,000 46,929,307 834,007
   13. Chi phí khác 41,683,073 372,729,259 7,129,484 1,775,566
   14. Lợi nhuận khác -19,301,282 -372,718,259 39,799,823 -941,559
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,094,236,021 10,620,672,710 -683,792,776 21,356,954,733
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 128,825,368 61,460,362 -148,940,271
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8,608,950 101,404,113 172,401,218
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,956,801,703 10,559,212,348 -636,256,618 21,184,553,515
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -547,511 1,190,532 866,427 -1,883,605
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,957,349,214 10,558,021,816 -637,123,045 21,186,437,120
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức