Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Hàng không VietJet (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 26,626,471,445,906 22,232,501,052,662 24,808,144,357,949 22,550,649,471,812
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,076,130,859,648 2,459,284,982,899 2,413,573,361,917 2,298,775,806,473
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 435,000,000,000 300,000,000,000 994,000,000,000 419,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,985,742,138,634 18,359,305,350,281 20,339,426,388,480 18,907,398,112,367
4. Hàng tồn kho 683,568,930,196 686,629,885,804 760,919,281,922 679,882,809,195
5. Tài sản ngắn hạn khác 446,029,517,428 427,280,833,678 300,225,325,630 245,592,743,777
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 20,981,887,293,169 24,672,632,357,080 23,584,364,727,989 22,753,771,934,233
1. Các khoản phải thu dài hạn 12,939,507,707,180 14,656,334,734,962 14,784,259,222,748 15,501,406,488,782
2. Tài sản cố định 1,294,921,085,383 1,281,682,857,391 740,426,680,388 841,066,131,988
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,318,591,797,825 1,355,314,286,902 738,283,912,782 785,340,638,606
5. Đầu tư tài chính dài hạn 215,973,206,218 215,973,206,218 215,973,206,218 215,973,206,218
6. Tài sản dài hạn khác 5,212,893,496,563 7,163,327,271,607 7,105,421,705,853 5,409,985,468,639
     Tổng cộng tài sản 47,608,358,739,075 46,905,133,409,742 48,392,509,085,938 45,304,421,406,045
     I - NỢ PHẢI TRẢ 32,293,501,323,640 33,151,421,900,886 33,399,563,006,699 31,321,653,610,046
1. Nợ ngắn hạn 18,906,185,640,906 17,257,461,197,205 17,542,188,175,954 19,962,301,744,502
2. Nợ dài hạn 13,387,315,682,734 15,893,960,703,681 15,857,374,830,745 11,359,351,865,544
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 15,314,857,415,435 13,753,711,508,856 14,992,946,079,239 13,982,767,795,999
I. Vốn chủ sở hữu 15,314,857,415,435 13,753,711,508,856 14,992,946,079,239 13,982,767,795,999
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 47,608,358,739,075 46,905,133,409,742 48,392,509,085,938 45,304,421,406,045