MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 142,543,417,120 129,692,625,067
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 142,543,417,120 129,692,625,067
4. Giá vốn hàng bán 114,088,273,379 100,523,440,718
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 28,455,143,741 29,169,184,349
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,884,182,946 9,808,408,387
7. Chi phí tài chính 72,791,880 62,215,146
- Trong đó: Chi phí lãi vay 72,791,880 62,215,146
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 4,429,935,307 -4,819,351,984
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,616,104,975 18,670,784,053
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 16,080,365,139 15,425,241,553
12. Thu nhập khác 92,230,043 289,436,667
13. Chi phí khác 168,707,942 430,602,986
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -76,477,899 -141,166,319
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 16,003,887,240 15,284,075,234
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,450,056,789 2,462,965,878
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 13,553,830,451 12,821,109,356
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 11,100,910,299 11,250,539,685
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 2,452,920,152 1,570,569,671
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 310 314
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.