Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,255,945,723,348 1,486,326,221,917 1,303,882,746,822 1,634,573,356,476
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,914,090,445 99,862,612,168 23,989,910,060 18,185,747,715
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 879,461,376,731 902,363,049,284 808,493,357,229 980,367,548,116
4. Hàng tồn kho 345,354,632,381 474,633,747,950 463,649,575,458 623,098,547,342
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,215,623,791 9,466,812,515 7,749,904,075 12,921,513,303
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 410,909,530,203 400,915,389,867 401,216,362,338 412,092,786,057
1. Các khoản phải thu dài hạn 49,564,402,292 49,649,019,498 47,501,823,638 47,501,823,638
2. Tài sản cố định 170,848,637,810 165,400,559,566 160,005,857,372 155,701,913,484
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 44,044,364,760 43,965,280,554 46,620,873,607 52,167,888,334
5. Đầu tư tài chính dài hạn 110,851,268,352 110,851,268,352 119,238,508,277 129,295,268,118
6. Tài sản dài hạn khác 35,600,856,989 31,049,261,897 27,849,299,444 27,425,892,483
     Tổng cộng tài sản 1,666,855,253,551 1,887,241,611,784 1,705,099,109,160 2,046,666,142,533
     I - NỢ PHẢI TRẢ 981,821,103,037 1,179,465,046,493 948,008,264,355 1,259,342,072,646
1. Nợ ngắn hạn 954,917,763,692 1,152,457,345,243 929,486,363,105 1,240,811,971,396
2. Nợ dài hạn 26,903,339,345 27,007,701,250 18,521,901,250 18,530,101,250
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 685,034,150,514 707,776,565,291 757,090,844,805 787,324,069,887
I. Vốn chủ sở hữu 685,034,150,514 707,776,565,291 757,090,844,805 787,324,069,887
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,666,855,253,551 1,887,241,611,784 1,705,099,109,160 2,046,666,142,533