Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xi măng Tiên Sơn Hà Tây (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 43,523,038,752 44,435,487,307 40,057,130,215 40,722,118,933
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,006,828,052 1,970,004,850 211,837,876 3,086,347,323
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 949,649,000 964,647,000 990,701,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,766,697,850 25,856,221,775 23,893,246,176 22,455,427,934
4. Hàng tồn kho 15,013,801,363 14,161,053,351 13,457,422,662 13,455,067,461
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,786,062,487 1,483,560,331 1,503,922,501 1,725,276,215
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 6,183,224,551 5,593,054,918 4,980,843,581 2,659,804,249
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 4,087,815,269 3,560,053,178 3,039,716,395 2,406,440,609
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 253,363,640
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 2,095,409,282 2,033,001,740 1,941,127,186
     Tổng cộng tài sản 49,706,263,303 50,028,542,225 45,037,973,796 43,381,923,182
     I - NỢ PHẢI TRẢ 20,765,998,524 22,124,308,833 20,929,544,223 19,428,908,909
1. Nợ ngắn hạn 20,693,098,524 22,124,308,833 20,929,544,223 19,428,908,909
2. Nợ dài hạn 72,900,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 28,940,264,779 27,904,233,392 24,108,429,573 23,953,014,273
I. Vốn chủ sở hữu 28,940,264,779 27,904,233,392 24,108,429,573 23,953,014,273
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 49,706,263,303 50,028,542,225 45,037,973,796 43,381,923,182