Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần TRAPHACO (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 930,377,270,831 907,882,427,450 1,013,959,926,833
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 269,089,951,162 277,379,508,631 172,433,653,327
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,320,000,000 13,820,000,000 191,228,353,882
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 227,392,212,908 188,303,699,016 226,023,994,061
4. Hàng tồn kho 375,362,938,197 369,559,528,993 369,269,398,938
5. Tài sản ngắn hạn khác 41,212,168,564 58,819,690,810 55,004,526,625
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 635,792,961,344 620,931,619,202 617,158,340,396
1. Các khoản phải thu dài hạn 394,957,401 249,785,568
2. Tài sản cố định 583,095,213,846 575,711,580,416 561,715,218,134
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 5,116,918,467 4,510,137,522 9,030,558,913
5. Đầu tư tài chính dài hạn 500,000,000 500,000,000 500,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 46,685,871,630 40,209,901,264 45,662,777,781
     Tổng cộng tài sản 1,566,170,232,175 1,528,814,046,652 1,631,118,267,229
     I - NỢ PHẢI TRẢ 363,704,398,679 348,434,755,608 393,383,734,391
1. Nợ ngắn hạn 291,414,919,519 311,098,726,448 366,954,451,961
2. Nợ dài hạn 72,289,479,160 37,336,029,160 26,429,282,430
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,202,465,833,496 1,180,379,291,044 1,237,734,532,838
I. Vốn chủ sở hữu 1,201,114,474,705 1,179,295,461,123 1,236,914,967,303
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 1,351,358,791 1,083,829,921 819,565,535
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,566,170,232,175 1,528,814,046,652 1,631,118,267,229