Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thanh Hoa - Sông Đà (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 42,044,755,349 40,496,766,566 50,387,336,522 88,529,179,656
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,562,682,177 3,999,375,632 4,608,544,374 3,205,237,020
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,077,898,184 10,650,867,643 9,800,444,466 20,573,866,098
4. Hàng tồn kho 25,066,410,095 25,591,836,858 35,153,376,132 61,489,223,375
5. Tài sản ngắn hạn khác 337,764,893 254,686,433 824,971,550 3,260,853,163
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 27,764,595,522 27,107,655,724 26,400,510,881 25,682,872,512
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 14,975,927,160 14,477,549,596 13,963,142,623 13,448,735,650
3. Bất động sản đầu tư 12,512,478,055 12,360,315,535 12,208,153,015 12,055,990,495
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 276,190,307 269,790,593 229,215,243 178,146,367
     Tổng cộng tài sản 69,809,350,871 67,604,422,290 76,787,847,403 114,212,052,168
     I - NỢ PHẢI TRẢ 32,442,219,923 29,811,763,188 38,221,672,257 77,961,923,261
1. Nợ ngắn hạn 32,442,219,923 29,811,763,188 38,221,672,257 77,961,923,261
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 37,367,130,948 37,792,659,102 38,566,175,146 36,250,128,907
I. Vốn chủ sở hữu 37,367,130,948 37,792,659,102 38,566,175,146 36,250,128,907
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 69,809,350,871 67,604,422,290 76,787,847,403 114,212,052,168