Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,989,089,603,309 2,862,846,274,370 2,730,279,787,588 2,729,749,544,968
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,350,952,740 22,996,722,596 28,237,587,100 76,209,673,774
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 445,711,513,372 399,950,411,514 422,270,712,431 337,346,644,428
4. Hàng tồn kho 3,470,060,963,506 2,435,858,543,723 2,277,181,355,626 2,309,347,535,117
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,966,173,691 4,040,596,537 2,590,132,431 6,845,691,649
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,081,877,704,074 3,004,140,908,972 2,945,268,294,997 2,923,109,096,067
1. Các khoản phải thu dài hạn 328,261,085,831 324,399,882,812 290,305,764,439 289,553,897,677
2. Tài sản cố định 181,351,821,509 192,798,964,246 186,067,975,414 194,038,367,096
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,498,733,980,728 2,413,541,917,589 2,397,607,880,773 2,362,791,519,243
5. Đầu tư tài chính dài hạn 58,645,732,227 58,758,879,323 58,831,990,171 63,669,768,277
6. Tài sản dài hạn khác 14,885,083,779 14,641,265,002 12,454,684,200 13,055,543,774
     Tổng cộng tài sản 6,070,967,307,383 5,866,987,183,342 5,675,548,082,585 5,652,858,641,035
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,932,646,526,051 4,572,877,469,198 4,395,417,890,919 4,356,382,176,139
1. Nợ ngắn hạn 4,521,004,356,103 4,224,346,168,277 3,375,130,128,257 3,398,284,253,675
2. Nợ dài hạn 411,642,169,948 348,531,300,921 1,020,287,762,662 958,097,922,464
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,138,320,781,332 1,294,109,714,144 1,280,130,191,666 1,296,476,464,896
I. Vốn chủ sở hữu 1,138,320,781,332 1,294,109,714,144 1,280,130,191,666 1,296,476,464,896
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 6,070,967,307,383 5,866,987,183,342 5,675,548,082,585 5,652,858,641,035