Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 474,859,214,484 651,019,458,111 1,242,372,451,016 816,372,144,041
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 15,000,000 6,095,956 46,675,185
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 474,844,214,484 651,013,362,155 1,242,325,775,831 816,372,144,041
   4. Giá vốn hàng bán 407,333,078,441 543,660,510,691 1,118,811,709,242 722,357,747,178
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 67,511,136,043 107,352,851,464 123,514,066,589 94,014,396,863
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 28,943,720,308 537,918,280 143,980,716,550 34,753,278,630
   7. Chi phí tài chính 17,447,075,275 16,947,368,129 124,126,250,421 37,244,711,788
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 15,672,458,328 108,947,770,602 7,953,204,939
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 6,222,573,302 -8,766,318,701 35,673,629,782 33,501,297,507
   9. Chi phí bán hàng 21,767,722,955 27,718,344,196 27,304,257,055 18,782,943,065
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,349,232,619 22,719,561,718 47,919,249,021 27,923,730,104
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,931,054,715 31,739,177,000 103,818,656,424 78,317,588,043
   12. Thu nhập khác 701,395,375 697,570,648 946,406,953 619,407,379
   13. Chi phí khác 444,359,241 3,231,993,076 2,620,815,641 95,064,864
   14. Lợi nhuận khác 257,036,134 -2,534,422,428 -1,674,408,688 524,342,515
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,188,090,849 29,204,754,572 102,144,247,736 78,841,930,558
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,334,015,151 8,908,876,017 12,505,901,032 9,629,364,418
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,854,075,698 20,295,878,555 89,638,346,704 69,212,566,140
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,730,659,462 6,752,309,866 9,602,055,008 6,598,974,377
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 18,123,416,236 13,543,568,689 80,036,291,696 62,613,591,763
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 428 286 1,692 761
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 428 286 1,692 761
   21. Cổ tức