Báo cáo tài chính / CTCP Môi trường Đô thị Sóc Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 14,527,315,493 19,383,134,776 19,940,632,017 18,479,237,740
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,204,427,510 1,617,457,308 3,417,284,944 5,425,219,822
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,373,063,192 16,938,197,817 16,014,010,826 12,798,263,319
4. Hàng tồn kho 876,867,952 323,932,444 306,703,076 106,619,873
5. Tài sản ngắn hạn khác 72,956,839 503,547,207 202,633,171 149,134,726
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 28,335,015,876 25,024,828,674 22,768,922,843 18,167,581,304
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 24,153,565,390 20,738,314,879 18,063,263,708 15,058,683,436
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,272,685,624
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 4,181,450,486 3,013,828,171 4,705,659,135 3,108,897,868
     Tổng cộng tài sản 42,862,331,369 44,407,963,450 42,709,554,860 36,646,819,044
     I - NỢ PHẢI TRẢ 17,336,838,923 18,533,765,447 15,501,347,023 9,336,728,863
1. Nợ ngắn hạn 14,537,279,463 16,073,765,447 14,961,347,023 9,336,728,863
2. Nợ dài hạn 2,799,559,460 2,460,000,000 540,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 25,525,492,446 25,874,198,003 27,208,207,837 27,310,090,181
I. Vốn chủ sở hữu 25,525,492,446 25,874,198,003 27,208,207,837 27,310,090,181
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 42,862,331,369 44,407,963,450 42,709,554,860 36,646,819,044