Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 6.06 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2011 Quý 3-2011 Quý 4-2011 Quý 1-2012 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 55,341,275,872 49,244,110,184 48,330,348,078 47,767,398,474
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,383,127,892 350,761,379 1,296,387,135 672,487,744
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,996,294,083 22,299,719,500 20,960,539,467 20,521,621,723
4. Hàng tồn kho 32,388,419,222 23,862,375,060 23,183,592,066 23,642,242,768
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,573,434,675 2,731,254,245 2,889,829,410 2,931,046,239
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 36,278,705,932 38,018,783,145 36,765,948,706 34,057,261,691
1. Các khoản phải thu dài hạn 100,000,000 100,000,000 100,000,000 100,000,000
2. Tài sản cố định 16,653,690,393 17,728,669,532 15,848,952,867 15,102,799,725
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,498,181,818 12,498,181,818 12,498,181,818 12,168,181,818
6. Tài sản dài hạn khác 7,026,833,721 7,691,931,795 8,318,814,021 6,686,280,148
     Tổng cộng tài sản 91,619,981,804 87,262,893,329 85,096,296,784 81,824,660,165
     I - NỢ PHẢI TRẢ 59,518,454,174 55,119,538,120 53,386,532,613 55,171,046,703
1. Nợ ngắn hạn 55,205,358,211 52,178,442,157 50,448,436,650 53,464,250,154
2. Nợ dài hạn 4,313,095,963 2,941,095,963 2,938,095,963 1,706,796,549
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 32,101,527,630 32,143,355,209 31,709,764,171 26,653,613,462
1. Vốn chủ sở hữu 32,101,527,630 32,143,355,209 31,709,764,171 26,653,613,462
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 91,619,981,804 87,262,893,329 85,096,296,784 81,824,660,165