Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Phát triển Khu công nghiệp (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,629,604,261,116 1,077,913,689,521 1,195,132,445,613 1,249,340,190,384
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 431,136 9,198,057 216,595
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,629,603,829,980 1,077,913,689,521 1,195,123,247,556 1,249,339,973,789
   4. Giá vốn hàng bán 936,630,984,237 663,520,902,565 707,133,774,375 777,473,800,198
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 692,972,845,743 414,392,786,956 487,989,473,181 471,866,173,591
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 93,808,969,699 50,649,339,942 148,605,489,671 67,734,808,000
   7. Chi phí tài chính 12,604,671,433 38,056,459,643 33,523,293,948 27,436,526,816
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 32,631,385,807 37,769,528,069 26,114,174,494 27,226,130,369
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 442,981,265 -5,257,302 -4,986,075,425 -2,104,314,908
   9. Chi phí bán hàng 39,607,060,206 27,226,781,743 26,367,075,263 27,073,973,993
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 201,629,342,830 82,474,723,770 80,503,800,962 95,785,986,562
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 533,383,722,238 317,278,904,440 491,214,717,254 387,200,179,312
   12. Thu nhập khác 12,853,119,528 5,511,557,718 5,753,008,474 2,825,941,878
   13. Chi phí khác 16,307,899,745 1,188,504,648 2,172,995,291 10,892,366,033
   14. Lợi nhuận khác -3,454,780,217 4,323,053,070 3,580,013,183 -8,066,424,155
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 529,928,942,021 321,601,957,510 494,794,730,437 379,133,755,157
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 84,976,997,016 49,648,090,969 78,882,333,054 46,769,280,990
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,459,204,665 1,280,192,110 4,724,534,422 3,049,246,846
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 437,492,740,340 270,673,674,431 411,187,862,961 329,315,227,321
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 172,897,030,297 117,576,043,801 169,094,574,277 135,562,192,383
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 264,595,710,043 153,097,630,630 242,093,288,684 193,753,034,938
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 703 407 643 504
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 703 407 643 504
   21. Cổ tức