Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 11 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 678,231,788,899 679,563,539,946 675,734,943,536 632,940,427,922
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,347,457,481 40,297,707,429 45,397,363,343 39,784,599,926
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 632,563,335 2,632,563,335 2,584,583,435 692,403,435
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 423,118,894,331 391,841,673,576 455,652,096,907 398,958,136,287
4. Hàng tồn kho 230,347,557,858 240,928,211,512 169,901,828,059 186,534,148,892
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,785,315,894 3,863,384,094 2,199,071,792 6,971,139,382
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,517,906,834,188 1,505,909,796,995 1,493,991,668,452 1,476,985,793,110
1. Các khoản phải thu dài hạn 31,500,121,916 31,500,121,916 29,133,062,633 29,133,062,633
2. Tài sản cố định 1,432,413,800,556 1,430,552,202,551 1,418,417,242,595 1,402,132,176,434
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 16,039,531,550 6,719,450,623 8,942,940,647 8,872,364,242
5. Đầu tư tài chính dài hạn 650,999,989 2,130,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 37,953,380,166 37,138,021,905 36,847,422,588 34,718,189,801
     Tổng cộng tài sản 2,196,138,623,087 2,185,473,336,941 2,169,726,611,988 2,109,926,221,032
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,575,667,325,018 1,556,937,652,721 1,538,986,542,220 1,458,254,643,631
1. Nợ ngắn hạn 626,547,355,874 579,355,038,909 580,441,474,721 578,975,087,007
2. Nợ dài hạn 949,119,969,144 977,582,613,812 958,545,067,499 879,279,556,624
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 620,471,298,069 628,535,684,220 630,740,069,768 651,671,577,401
I. Vốn chủ sở hữu 620,471,298,069 628,535,684,220 630,740,069,768 651,671,577,401
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,196,138,623,087 2,185,473,336,941 2,169,726,611,988 2,109,926,221,032