Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 3 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,972,387,940 34,968,850,457 30,250,044,460 71,104,746,762
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,534,092 2,407,413,226
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,972,387,940 34,966,316,365 27,842,631,234 71,104,746,762
   4. Giá vốn hàng bán 29,292,359,765 20,303,801,591 24,750,463,850 32,451,922,577
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,680,028,175 14,662,514,774 3,092,167,384 38,652,824,185
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,812,021 15,560,122,456 1,224,406 26,657,448
   7. Chi phí tài chính 18,477,355,993 18,763,925,083 10,123,781,424 -568,047,131
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 18,477,355,993 18,763,925,083 10,048,780,876 -568,047,131
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,392,414,960 5,202,802,246 4,310,485,268 6,208,776,984
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,186,930,757 6,255,909,901 -11,340,874,902 33,038,751,780
   12. Thu nhập khác 36,000,000 15,997
   13. Chi phí khác 215,538,543 46,725,467 112,371,689 394,359,402
   14. Lợi nhuận khác -215,538,543 -10,725,467 -112,371,689 -394,343,405
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,402,469,300 6,245,184,434 -11,453,246,591 32,644,408,375
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 523,696,590
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,402,469,300 6,245,184,434 -11,453,246,591 32,120,711,785
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 65,433,284 -105,979,087 251,454,701
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -5,467,902,584 6,245,184,434 -11,347,267,504 31,869,257,084
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -342 390 -709 1,992
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -342 390 -709 1,992
   21. Cổ tức