Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 92,248,450,178 55,968,106,663 68,601,885,763 38,205,729,993
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 92,248,450,178 55,968,106,663 68,601,885,763 38,205,729,993
   4. Giá vốn hàng bán 87,875,628,037 50,628,490,248 76,470,224,075 33,521,628,497
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,372,822,141 5,339,616,415 -7,868,338,312 4,684,101,496
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,132,662 924,351 54,554,808 609,598
   7. Chi phí tài chính 1,068,980,250 2,436,701,988 2,116,153,054 3,091,778,899
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,020,875,435 2,436,701,988 2,116,153,054 3,091,778,899
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,050,136,150 1,031,868,550 1,177,663,134 341,924,767
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,574,054,387 7,249,896,251 6,055,229,229 2,097,961,832
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,318,215,984 -5,377,926,023 -17,162,828,921 -846,954,404
   12. Thu nhập khác 3,412,953,592 423,000 4,500,000
   13. Chi phí khác 180,933,360 247,234,577 1,720,170,265 14,374,732
   14. Lợi nhuận khác -180,933,360 3,165,719,015 -1,719,747,265 -9,874,732
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,499,149,344 -2,212,207,008 -18,882,576,186 -856,829,136
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -135,221,823 347,425,809 952,176,525 1,165,198,541
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,363,927,521 -2,559,632,817 -19,834,752,711 -2,022,027,677
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -3,363,927,521 -2,559,632,817 -19,834,752,711 -2,022,027,677
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -140
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức