Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 758,811,884,085 272,885,675,040 42,479,239,870
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 758,811,884,085 272,885,675,040 42,479,239,870
   4. Giá vốn hàng bán 752,813,317,925 247,416,174,669 46,700,904,090
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,998,566,160 25,469,500,371 -4,221,664,220
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 349,612,567 73,729,302 82,107,685
   7. Chi phí tài chính 12,548,699,555 -4,556,270,081 8,251,676,055
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 12,601,786,651 30,054,182,857 12,773,590,653
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 67,651,692 48,782,374 40,282,374
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,072,419,303 4,622,106,480 1,028,637,414
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,340,591,823 25,428,610,900 -13,460,152,378
   12. Thu nhập khác 10,828,377,798 4,442,632,730 3,181,000,000
   13. Chi phí khác 2,365,717,270 -70,235,908,048 869,820,066
   14. Lợi nhuận khác 8,462,660,528 74,678,540,778 2,311,179,934
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 122,068,705 100,107,151,678 -11,148,972,444
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,206,197,257
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,806,489,120 895,431,708 442,044,627
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,684,420,415 98,005,522,713 -11,591,017,071
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -160,878,112 -62,182,844 -30,697,586
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,523,542,303 98,067,705,557 -11,560,319,485
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -22
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức