Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,499,223,886,406 1,491,331,635,239 1,205,658,360,416
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 210,112,202,558 52,242,217,304 193,597,708,485
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,456,258,114 4,369,892,745 913,634,631
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,050,267,520,061 1,364,126,655,250 893,647,049,141
4. Hàng tồn kho 221,256,452,868 44,191,224,672 100,381,401,927
5. Tài sản ngắn hạn khác 14,131,452,805 26,401,645,268 17,118,566,232
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 647,922,410,660 668,288,512,434 654,313,253,158
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 511,238,238,480 539,953,804,954 527,119,584,566
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 481,996,750
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 136,684,172,180 128,334,707,480 126,711,671,842
     Tổng cộng tài sản 2,147,146,297,066 2,159,620,147,673 1,859,971,613,574
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,651,204,783,478 1,979,323,672,985 1,768,643,102,183
1. Nợ ngắn hạn 1,065,100,334,381 1,432,219,223,888 1,260,538,653,086
2. Nợ dài hạn 586,104,449,097 547,104,449,097 508,104,449,097
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 495,941,513,588 180,296,474,688 91,328,511,391
I. Vốn chủ sở hữu 490,766,865,108 137,645,854,275 60,146,864,843
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 5,174,648,480 42,650,620,413 31,181,646,548
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,147,146,297,066 2,159,620,147,673 1,859,971,613,574