Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư Nhà đất Việt (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 163,966,048,502 159,841,814,360 147,926,738,995 140,946,129,959
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,921,563,033 15,272,169,927 23,539,569,995 8,955,877,286
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,408,400,000 9,408,400,000 9,408,400,000 12,472,965,970
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,835,708,202 101,463,751,851 73,016,432,768 77,312,160,690
4. Hàng tồn kho 19,209,491,101 19,209,491,101 19,209,491,101 19,209,491,101
5. Tài sản ngắn hạn khác 13,590,886,166 14,488,001,481 22,752,845,131 22,995,634,912
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 251,893,209,913 251,815,710,379 251,099,993,287 251,121,545,463
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,320,000,000 1,320,000,000 320,000,000 320,000,000
2. Tài sản cố định 4,125,253,213 3,977,859,429 3,830,465,646 3,683,071,863
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 41,095,957,313 41,165,851,563 41,634,857,563 41,804,757,233
5. Đầu tư tài chính dài hạn 205,264,592,695 205,264,592,695 205,264,592,695 205,264,592,695
6. Tài sản dài hạn khác 87,406,692 87,406,692 50,077,383 49,123,672
     Tổng cộng tài sản 415,859,258,415 411,657,524,739 399,026,732,282 392,067,675,422
     I - NỢ PHẢI TRẢ 184,195,359,501 181,329,402,214 163,284,133,705 157,132,121,838
1. Nợ ngắn hạn 183,087,311,939 180,700,198,714 162,563,013,843 156,411,001,976
2. Nợ dài hạn 1,108,047,562 629,203,500 721,119,862 721,119,862
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 231,663,898,914 230,328,122,525 235,742,598,577 234,935,553,584
I. Vốn chủ sở hữu 231,663,898,914 230,328,122,525 235,742,598,577 234,935,553,584
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 415,859,258,415 411,657,524,739 399,026,732,282 392,067,675,422