Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 234,244,540,066 232,267,661,608 471,758,465,933 158,376,873,762
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 475,102,800
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 234,244,540,066 232,267,661,608 471,283,363,133 158,376,873,762
   4. Giá vốn hàng bán 201,827,450,024 202,048,910,300 411,855,278,431 132,018,784,704
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,417,090,042 30,218,751,308 59,428,084,702 26,358,089,058
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,309,444,141 25,542,052 36,439,882 206,336,992
   7. Chi phí tài chính 11,197,627,896 9,377,347,880 8,602,919,899 7,496,368,139
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 10,809,579,311 9,272,376,977 8,507,998,975 7,496,368,139
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 10,209,704,561 7,480,018,525 14,799,100,808 5,871,165,707
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,015,092,182 11,692,251,130 20,448,264,724 12,276,941,744
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,304,109,544 1,694,675,825 15,614,239,153 919,950,460
   12. Thu nhập khác 3,486,281,371 1,113,547,096 125,907,736,679 500,791,887
   13. Chi phí khác 3,325,460,176 318,224,034 124,548,117,424 1,285,679,797
   14. Lợi nhuận khác 160,821,195 795,323,062 1,359,619,255 -784,887,910
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,464,930,739 2,489,998,887 16,973,858,408 135,062,550
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 250,000,000 10,020,000 4,372,083,204 24,438,714
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,214,930,739 2,479,978,887 12,601,775,204 110,623,836
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,214,930,739 2,479,978,887 12,601,775,204 110,623,836
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức