Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 103,841,889,335 29,948,568,042 101,619,566,649 27,620,456,755
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 103,841,889,335 29,948,568,042 101,619,566,649 27,620,456,755
   4. Giá vốn hàng bán 90,729,415,016 19,727,530,015 92,017,254,227 18,853,474,328
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,112,474,319 10,221,038,027 9,602,312,422 8,766,982,427
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,590,062 18,522,199 4,527,522 9,006,949
   7. Chi phí tài chính 7,426,489,987 6,627,334,428 7,095,699,175 6,690,018,183
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,387,220,390 6,626,546,478 7,093,435,695 6,687,699,583
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,601,499,036 3,588,160,719 2,249,084,245 1,966,789,256
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 97,075,358 24,065,079 262,056,524 119,181,937
   12. Thu nhập khác 2,652,001 2,309,162,902 5,200,000 3,330,000
   13. Chi phí khác 2,300,364 2,319,577,668 216,909,000 27,000,000
   14. Lợi nhuận khác 351,637 -10,414,766 -211,709,000 -23,670,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 97,426,995 13,650,313 50,347,524 95,511,937
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,945,272 2,730,062 22,157,247 24,502,387
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,481,723 10,920,251 28,190,277 71,009,550
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,365,577 2,384,705 11,679,438 8,381,260
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 73,116,146 8,535,546 16,510,839 62,628,290
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức