Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Muối Khánh Hòa (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 9,655,648,878 18,801,559,252 17,772,384,988 9,871,320,085
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,724,446,861 9,978,271,980 5,833,500,244 4,377,577,951
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,480,276,560 5,031,111,805 5,026,601,968 1,350,521,565
4. Hàng tồn kho 3,170,332,452 3,576,425,899 6,848,158,292 3,655,405,137
5. Tài sản ngắn hạn khác 280,593,005 215,749,568 64,124,484 487,815,432
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 53,669,010,375 53,390,165,972 53,880,434,376 50,080,144,679
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 50,321,124,600 50,541,913,867 49,082,029,839 45,073,644,273
3. Bất động sản đầu tư 698,619,420 589,354,932 2,799,320,967 2,533,703,859
4. Tài sản dở dang dài hạn 698,619,420 589,354,932
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,647,396,000 1,647,396,000 1,647,396,000 1,647,396,000
6. Tài sản dài hạn khác 1,001,870,355 611,501,173 351,687,570 825,400,547
     Tổng cộng tài sản 63,324,659,253 72,191,725,224 71,652,819,364 59,951,464,764
     I - NỢ PHẢI TRẢ 16,741,172,664 16,878,756,961 15,892,251,098 13,592,429,282
1. Nợ ngắn hạn 13,629,672,603 15,916,211,506 14,533,251,098 12,788,429,282
2. Nợ dài hạn 3,111,500,061 962,545,455 1,359,000,000 804,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 46,583,486,589 55,312,968,263 55,760,568,266 46,359,035,482
I. Vốn chủ sở hữu 46,583,486,589 55,312,968,263 55,760,568,266 46,359,035,482
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 63,324,659,253 72,191,725,224 71,652,819,364 59,951,464,764