Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,073,877,035,308 5,974,280,400,575 6,279,277,361,508 6,589,160,809,072
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,281,295,490,335 922,707,253,880 1,372,703,479,847 967,837,622,340
1. Tiền 1,108,748,490,335 752,707,253,880 1,202,703,479,847 915,837,622,340
2. Các khoản tương đương tiền 172,547,000,000 170,000,000,000 170,000,000,000 52,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 481,213,039,652 481,213,039,652 341,964,955,865 641,964,729,365
1. Chứng khoán kinh doanh 401,120,064 401,120,064 401,120,064 401,120,064
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -299,590 -299,590 -1,214,529 -1,441,029
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 480,812,219,178 480,812,219,178 341,565,050,330 641,565,050,330
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,612,106,943,292 2,721,575,249,210 2,854,737,483,621 2,817,816,510,608
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 593,103,234,064 569,968,735,919 595,980,428,905 532,751,831,079
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 84,058,639,076 107,460,522,509 120,020,717,051 125,356,202,076
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 78,000,000,000 159,200,000,000 229,200,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,936,268,211,187 1,967,432,743,030 1,978,892,687,800 1,930,539,400,601
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,039,058,965 -2,039,058,965 -839,058,965 -839,058,965
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 715,917,930 752,306,717 1,482,708,830 808,135,817
IV. Hàng tồn kho 2,493,936,345,916 1,685,994,320,890 1,583,993,148,255 2,025,224,607,818
1. Hàng tồn kho 2,499,284,663,543 1,689,918,786,453 1,588,039,241,222 2,028,808,786,817
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,348,317,627 -3,924,465,563 -4,046,092,967 -3,584,178,999
V.Tài sản ngắn hạn khác 205,325,216,113 162,790,536,943 125,878,293,920 136,317,338,941
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21,871,192,885 35,960,449,561 40,552,474,880 31,506,301,407
2. Thuế GTGT được khấu trừ 160,496,168,740 103,625,828,680 75,316,076,274 100,638,554,443
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 22,957,854,488 23,204,258,702 10,009,742,766 4,172,483,091
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 7,057,687,549,538 7,011,598,120,302 7,000,203,479,120 6,936,716,501,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 64,568,132,352 27,924,634,906 28,837,261,103 33,260,385,483
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 12,025,157,974 12,025,157,974 12,025,157,974 12,025,157,974
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 52,542,974,378 15,899,476,932 16,812,103,129 21,235,227,509
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 2,540,831,124,748 2,506,131,702,706 2,487,443,028,258 2,499,725,340,955
1. Tài sản cố định hữu hình 746,069,680,722 728,943,594,338 736,044,216,140 774,189,707,423
- Nguyên giá 2,298,990,718,719 2,313,769,360,652 2,346,549,357,872 2,415,469,340,367
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,552,921,037,997 -1,584,825,766,314 -1,610,505,141,732 -1,641,279,632,944
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,794,761,444,026 1,777,188,108,368 1,751,398,812,118 1,725,535,633,532
- Nguyên giá 2,338,525,283,215 2,346,930,214,035 2,347,384,214,035 2,347,734,214,035
- Giá trị hao mòn lũy kế -543,763,839,189 -569,742,105,667 -595,985,401,917 -622,198,580,503
III. Bất động sản đầu tư 4,600,922,314 4,552,827,031 4,504,731,748 4,456,636,465
- Nguyên giá 11,797,057,729 11,797,057,729 11,797,057,729 11,797,057,729
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,196,135,415 -7,244,230,698 -7,292,325,981 -7,340,421,264
IV. Tài sản dở dang dài hạn 167,538,466,872 166,960,579,324 191,965,534,179 173,249,334,966
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 167,538,466,872 166,960,579,324 191,965,534,179 173,249,334,966
V. Đầu tư tài chính dài hạn 3,953,505,547,549 3,985,575,383,049 3,961,341,850,198 3,907,157,520,877
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,927,856,380,075 3,959,926,215,575 3,935,692,682,724 3,900,787,520,877
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 19,279,167,474 19,279,167,474 19,279,167,474
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,370,000,000 6,370,000,000 6,370,000,000 6,370,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 326,643,355,703 320,452,993,286 326,111,073,634 318,867,282,469
1. Chi phí trả trước dài hạn 80,505,879,242 80,464,828,762 79,278,874,279 79,299,695,463
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 71,808,563,081 72,715,860,371 87,735,010,331 88,217,665,297
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 618,088,933 117,671,967 45,102,815
5. Lợi thế thương mại 174,328,913,380 166,654,215,220 158,979,517,057 151,304,818,894
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,131,564,584,846 12,985,878,520,877 13,279,480,840,628 13,525,877,310,287
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 7,242,045,919,315 6,156,602,844,065 6,384,525,462,145 6,515,843,853,893
I. Nợ ngắn hạn 5,461,206,667,121 4,617,472,202,539 4,844,393,914,065 4,975,346,789,437
1. Phải trả người bán ngắn hạn 782,710,499,559 327,048,919,300 542,771,818,558 574,411,987,378
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 142,635,183,921 73,410,883,881 45,441,776,902 54,128,267,164
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 86,632,841,417 35,009,906,380 93,761,800,881 100,069,436,642
4. Phải trả người lao động 41,636,811,260 9,748,137,918 11,946,930,167 18,763,248,632
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 394,348,508,932 341,021,842,996 551,546,888,375 496,350,420,924
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 187,945,590 1,210,672,863 895,613,772 548,450,681
9. Phải trả ngắn hạn khác 249,800,913,056 518,538,990,874 467,829,542,855 319,553,399,008
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,655,941,045,973 3,181,040,955,364 2,980,460,624,469 3,264,690,580,442
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 107,312,917,413 130,441,892,963 149,738,918,086 146,830,998,566
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,780,839,252,194 1,539,130,641,526 1,540,131,548,080 1,540,497,064,456
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 21,676,088,098 18,894,602,978 20,201,662,334 20,548,497,479
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 997,575,613,014 750,601,363,014 751,246,869,065 751,724,619,064
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 728,066,583,599 732,427,154,831 731,461,820,635 730,472,452,638
12. Dự phòng phải trả dài hạn 33,520,967,483 37,207,520,703 37,221,196,046 37,751,495,275
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,889,518,665,531 6,829,275,676,812 6,894,955,378,483 7,010,033,456,394
I. Vốn chủ sở hữu 6,889,518,665,531 6,829,275,676,812 6,894,955,378,483 7,010,033,456,394
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,797,413,560,000 2,797,413,560,000 2,797,413,560,000 2,797,413,560,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,797,413,560,000 2,797,413,560,000 2,797,413,560,000 2,797,413,560,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,970,918,858,330 2,970,918,858,330 2,970,918,858,330 3,107,169,658,330
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 104,000,000,000 104,000,000,000 104,000,000,000 104,000,000,000
5. Cổ phiếu quỹ -1,080,464,343,268 -1,080,464,343,268 -1,080,464,343,268 -865,273,143,268
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 74,811,345,990 74,811,345,990 74,811,345,990 74,811,345,990
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 15,909,752,661 15,909,752,661 15,909,752,661 15,909,752,661
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,787,673,564,525 1,713,376,569,572 1,773,459,412,234 1,565,621,141,240
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 589,092,851,848 106,845,592,682 305,099,509,678 337,283,106,794
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,198,580,712,677 1,606,530,976,890 1,468,359,902,556 1,228,338,034,446
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 219,255,927,293 233,309,933,527 238,906,792,536 210,381,141,441
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,131,564,584,846 12,985,878,520,877 13,279,480,840,628 13,525,877,310,287