Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư I.P.A (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 628,732,442,143 1,223,852,082,976 1,618,059,607,333 3,391,340,423,567
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,277,150,054 66,882,436,122 19,401,217,914 579,313,747,401
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,422,242,716 5,059,454,116 101,269,697,716 906,954,116
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 581,372,803,838 1,142,410,083,185 1,485,625,163,617 2,797,570,758,786
4. Hàng tồn kho 6,667,440,710 6,281,138,286 6,918,044,706 7,603,940,487
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,992,804,825 3,218,971,267 4,845,483,380 5,945,022,777
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,350,448,862,185 2,401,932,510,797 2,515,536,498,706 2,648,487,335,982
1. Các khoản phải thu dài hạn 11,479,940,000 11,506,440,000 29,664,940,008 29,835,440,008
2. Tài sản cố định 695,100,513,712 686,916,494,512 878,063,884,967 866,901,637,972
3. Bất động sản đầu tư 12,363,322,745 12,383,267,968 12,342,729,653 12,288,140,978
4. Tài sản dở dang dài hạn 340,984,126,876 375,271,400,364 227,666,019,750 214,780,044,870
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,062,975,589,923 1,095,703,214,580 1,119,250,123,125 1,258,225,358,514
6. Tài sản dài hạn khác 227,545,368,929 220,151,693,373 248,548,801,203 266,456,713,640
     Tổng cộng tài sản 2,979,181,304,328 3,625,784,593,773 4,133,596,106,039 6,039,827,759,549
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,177,745,703,595 1,737,251,907,550 2,180,338,398,625 3,915,178,410,010
1. Nợ ngắn hạn 340,416,724,464 398,352,485,373 444,627,789,121 2,059,004,485,041
2. Nợ dài hạn 837,328,979,131 1,338,899,422,177 1,735,710,609,504 1,856,173,924,969
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,801,435,600,733 1,888,532,686,223 1,953,257,707,414 2,124,649,349,539
I. Vốn chủ sở hữu 1,801,435,600,733 1,888,532,686,223 1,953,257,707,414 2,124,649,349,539
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,979,181,304,328 3,625,784,593,773 4,133,596,106,039 6,039,827,759,549