Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,176,339,787,490 1,031,084,827,337 936,385,843,656 1,010,922,381,035
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 271,272,865,376 248,779,823,918 67,242,992,545 64,843,710,285
1. Tiền 46,272,865,376 98,779,823,918 47,242,992,545 54,843,710,285
2. Các khoản tương đương tiền 225,000,000,000 150,000,000,000 20,000,000,000 10,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 112,452,800,000 73,000,000,000 176,300,000,000 251,300,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh 1,532,736,844
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -379,936,844
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 111,300,000,000 73,000,000,000 176,300,000,000 251,300,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 295,062,515,167 248,339,043,801 264,965,470,307 290,531,436,712
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 247,015,200,965 176,004,537,227 184,300,742,620 205,957,904,740
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 17,786,828,766 24,886,610,294 24,047,374,189 35,302,848,986
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,000,000,000 10,883,980,000 18,083,980,000 24,787,600,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 40,711,862,178 50,200,940,193 44,059,218,905 28,460,120,887
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,451,376,742 -13,637,023,913 -5,525,845,407 -3,977,037,901
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 492,074,917,415 456,457,481,071 424,349,426,301 400,305,829,135
1. Hàng tồn kho 493,805,074,580 458,187,638,236 428,268,748,050 404,225,150,884
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,730,157,165 -1,730,157,165 -3,919,321,749 -3,919,321,749
V.Tài sản ngắn hạn khác 5,476,689,532 4,508,478,547 3,527,954,503 3,941,404,903
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,155,165,762 2,107,617,072 1,237,065,582 1,627,672,939
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,321,523,770 2,400,861,475 2,290,888,921 2,313,731,964
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,118,360,467,816 1,133,105,628,709 1,160,845,081,640 1,178,111,813,093
I. Các khoản phải thu dài hạn 50,244,740 50,244,740 50,244,740 50,244,740
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 50,244,740 50,244,740 50,244,740 50,244,740
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 509,799,233,736 510,542,500,392 502,780,174,955 499,763,870,845
1. Tài sản cố định hữu hình 436,217,826,957 437,209,140,192 429,685,378,562 426,705,265,713
- Nguyên giá 900,574,257,505 914,522,789,054 921,860,260,102 933,302,034,987
- Giá trị hao mòn lũy kế -464,356,430,548 -477,313,648,862 -492,174,881,540 -506,596,769,274
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 73,581,406,779 73,333,360,200 73,094,796,393 73,058,605,132
- Nguyên giá 98,719,023,019 98,719,023,019 98,719,023,019 98,907,670,219
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,137,616,240 -25,385,662,819 -25,624,226,626 -25,849,065,087
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 519,462,645,260 515,962,663,408 555,208,954,558 574,300,589,224
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 519,462,645,260 515,962,663,408 555,208,954,558 574,300,589,224
V. Đầu tư tài chính dài hạn 50,962,461,050 71,286,634,700 71,286,717,350 71,286,717,350
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 50,621,446,700 70,948,582,700 70,948,582,700 70,948,582,700
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 617,550,000 617,550,000 617,550,000 617,550,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -276,535,650 -279,498,000 -279,415,350 -279,415,350
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 38,085,883,030 35,263,585,469 31,518,990,037 32,710,390,934
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,085,883,030 35,263,585,469 31,518,990,037 32,710,390,934
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,294,700,255,306 2,164,190,456,046 2,097,230,925,296 2,189,034,194,128
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 500,290,192,302 317,179,087,770 327,110,925,898 363,124,628,685
I. Nợ ngắn hạn 408,638,192,302 317,179,087,770 327,110,925,898 363,124,628,685
1. Phải trả người bán ngắn hạn 92,712,787,659 27,740,435,112 61,597,266,190 61,684,834,481
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 25,374,390,853 24,756,308,190 24,599,575,564 25,114,365,909
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,616,861,640 19,833,282,923 19,600,063,622 18,847,946,167
4. Phải trả người lao động 36,173,686,395 23,428,069,418 24,509,633,493 31,561,994,600
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 41,030,737,890 32,929,564,859 42,754,931,323 37,268,895,417
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 19,881,605,080 27,164,210,569 34,488,528,280
9. Phải trả ngắn hạn khác 4,794,695,249 3,129,814,680 2,943,851,343 4,811,173,600
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 172,142,789,243 156,495,025,095 93,600,000,000 131,029,213,561
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,792,243,373 8,984,982,413 30,341,393,794 18,317,676,670
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 91,652,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 91,652,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,794,410,063,004 1,847,011,368,276 1,770,119,999,398 1,825,909,565,443
I. Vốn chủ sở hữu 1,794,410,063,004 1,847,011,368,276 1,770,119,999,398 1,825,909,565,443
1. Vốn góp của chủ sở hữu 667,053,700,000 667,053,700,000 667,053,700,000 667,053,700,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 667,053,700,000 667,053,700,000 667,053,700,000 667,053,700,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 507,368,247,904 507,368,247,904 507,368,247,904 507,368,247,904
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2,420,789,142 2,420,789,142 2,420,789,142 2,420,789,142
5. Cổ phiếu quỹ -358,600,000 -358,600,000 -358,600,000 -358,600,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 420,501,550,420 420,501,550,420 484,238,474,832 474,892,131,290
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 197,424,375,538 250,025,680,810 109,397,387,520 174,533,297,107
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 197,009,468,185 52,601,305,272 107,774,118,540 172,910,028,127
- LNST chưa phân phối kỳ này 414,907,353 197,424,375,538 1,623,268,980 1,623,268,980
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,294,700,255,306 2,164,190,456,046 2,097,230,925,296 2,189,034,194,128