Báo cáo tài chính / Tổng công ty IDICO - Công ty Cổ phần (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,673,887,609,857 3,255,458,637,221 3,210,836,024,522 3,249,809,169,106
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 704,732,471,378 595,397,914,136 718,780,167,903 361,465,692,755
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,259,959,157,420 1,019,294,502,242 1,022,103,343,241 1,435,532,955,357
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 963,828,883,300 940,282,259,007 849,117,730,501 765,870,583,579
4. Hàng tồn kho 684,621,163,001 635,178,765,279 539,552,961,679 604,213,069,062
5. Tài sản ngắn hạn khác 60,745,934,758 65,305,196,557 81,281,821,198 82,726,868,353
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 10,858,591,521,638 11,027,568,620,149 11,400,182,209,777 11,659,824,201,255
1. Các khoản phải thu dài hạn 38,564,805,980 38,887,750,542 54,698,031,134 157,586,797,392
2. Tài sản cố định 6,222,617,708,115 6,195,418,159,929 6,139,054,857,677 6,064,118,236,832
3. Bất động sản đầu tư 124,112,417,385 122,474,531,960 120,836,646,535 119,198,761,110
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,174,703,179,968 3,257,504,600,294 3,702,500,250,272 3,928,173,273,325
5. Đầu tư tài chính dài hạn 810,575,236,903 857,356,995,011 827,951,592,389 836,491,822,092
6. Tài sản dài hạn khác 488,018,173,287 555,926,582,413 555,140,831,770 554,255,310,504
     Tổng cộng tài sản 14,532,479,131,495 14,283,027,257,370 14,611,018,234,299 14,909,633,370,361
     I - NỢ PHẢI TRẢ 10,398,770,148,824 9,941,539,338,335 10,232,213,697,136 10,440,232,355,106
1. Nợ ngắn hạn 1,838,465,414,772 1,401,262,111,147 1,596,890,604,619 1,436,230,950,434
2. Nợ dài hạn 8,560,304,734,052 8,540,277,227,188 8,635,323,092,517 9,004,001,404,672
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,133,708,982,671 4,341,487,919,035 4,378,804,537,163 4,469,401,015,255
I. Vốn chủ sở hữu 4,133,708,982,671 4,341,487,919,035 4,378,804,537,163 4,469,401,015,255
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 14,532,479,131,495 14,283,027,257,370 14,611,018,234,299 14,909,633,370,361