Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020
(01/07/2020)
(01/07 - 30/09)
Quý 1-2021
(01/10/2020)
(01/10 - 31/12/2020)
Quý 2-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,392,336,456,051 9,024,961,395,512 8,877,609,524,962 13,733,317,766,343
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 390,477,101,350 574,767,066,704 490,523,725,247 714,861,175,002
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 750,000,000 516,043,836 5,516,043,836 8,501,781,836
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,497,170,937,083 2,024,273,013,463 2,795,071,756,371 2,988,496,402,055
4. Hàng tồn kho 4,597,878,205,003 5,526,490,507,311 4,775,426,848,680 9,001,669,052,206
5. Tài sản ngắn hạn khác 906,060,212,615 898,914,764,198 811,071,150,828 1,019,789,355,244
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 9,044,061,577,950 8,736,983,766,425 8,473,226,087,844 8,236,030,063,234
1. Các khoản phải thu dài hạn 209,928,208,200 184,949,529,000 175,592,029,000 168,320,229,000
2. Tài sản cố định 7,886,945,898,283 7,594,742,677,985 7,380,037,455,004 7,150,474,226,096
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 543,101,744,449 575,955,787,725 564,162,506,919 552,621,542,376
5. Đầu tư tài chính dài hạn 22,000,000,000 26,472,160,000 21,472,160,000 21,472,160,000
6. Tài sản dài hạn khác 382,085,727,018 354,863,611,715 331,961,936,921 343,141,905,762
     Tổng cộng tài sản 16,436,398,034,001 17,761,945,161,937 17,350,835,612,806 21,969,347,829,577
     I - NỢ PHẢI TRẢ 10,285,568,150,305 11,172,972,350,629 10,266,256,860,317 13,888,142,839,826
1. Nợ ngắn hạn 7,931,122,739,841 8,998,791,992,280 8,273,277,515,152 12,084,004,707,670
2. Nợ dài hạn 2,354,445,410,464 2,174,180,358,349 1,992,979,345,165 1,804,138,132,156
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,150,829,883,696 6,588,972,811,308 7,084,578,752,489 8,081,204,989,751
I. Vốn chủ sở hữu 6,150,829,883,696 6,588,972,811,308 7,084,578,752,489 8,081,204,989,751
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 16,436,398,034,001 17,761,945,161,937 17,350,835,612,806 21,969,347,829,577