Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 634,045,890,248 632,959,135,616 491,570,106,884 501,760,435,910
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 183,901,736,227 173,992,301,287 130,605,755,848 119,982,093,508
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 88,673,930,000 55,673,930,000 83,673,930,000 118,809,930,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 245,124,651,143 248,544,205,101 121,009,107,206 95,249,975,903
4. Hàng tồn kho 115,910,783,680 154,748,699,228 153,605,329,633 162,515,305,646
5. Tài sản ngắn hạn khác 434,789,198 2,675,984,197 5,203,130,853
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 125,800,193,035 123,246,184,556 120,914,379,529 118,557,771,624
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 48,315,854,650 46,718,380,378 45,153,837,067 43,558,021,676
3. Bất động sản đầu tư 74,509,633,120 73,614,780,094 72,719,927,061 71,825,074,035
4. Tài sản dở dang dài hạn 197,309,265 197,309,265 197,309,265 187,417,476
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 277,396,000 215,714,819 343,306,136 487,258,437
     Tổng cộng tài sản 759,846,083,283 756,205,320,172 612,484,486,413 620,318,207,534
     I - NỢ PHẢI TRẢ 287,715,456,238 268,330,010,086 175,977,650,754 176,543,968,269
1. Nợ ngắn hạn 258,926,144,281 242,628,898,129 154,658,250,754 158,312,768,269
2. Nợ dài hạn 28,789,311,957 25,701,111,957 21,319,400,000 18,231,200,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 472,130,627,045 487,875,310,086 436,506,835,659 443,774,239,265
I. Vốn chủ sở hữu 472,130,627,045 487,875,310,086 436,506,835,659 443,774,239,265
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 759,846,083,283 756,205,320,172 612,484,486,413 620,318,207,534