Báo cáo tài chính / CTCP Bao bì Hà Tiên (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 61,074,802,786 57,314,630,398 54,994,234,473 50,590,109,716
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,941,848,394 3,084,328,956 208,362,002 5,636,270,266
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,998,300,626 21,179,757,365 24,453,167,094 18,603,308,238
4. Hàng tồn kho 24,586,773,516 31,120,056,194 29,698,378,214 26,216,315,031
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,547,880,250 1,930,487,883 634,327,163 134,216,181
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 45,119,725,415 41,019,909,278 36,539,167,573 32,284,735,676
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 39,491,844,537 36,142,038,369 32,422,066,686 28,490,518,342
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 495,225,067
5. Đầu tư tài chính dài hạn 3,605,200,000 3,605,200,000 3,605,200,000 3,605,200,000
6. Tài sản dài hạn khác 1,527,455,811 1,272,670,909 511,900,887 189,017,334
     Tổng cộng tài sản 106,194,528,201 98,334,539,676 91,533,402,046 82,874,845,392
     I - NỢ PHẢI TRẢ 56,756,629,216 50,444,665,431 43,810,411,589 30,812,635,760
1. Nợ ngắn hạn 51,194,078,216 48,185,251,431 42,305,107,589 30,812,635,760
2. Nợ dài hạn 5,562,551,000 2,259,414,000 1,505,304,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 49,437,898,985 47,889,874,245 47,722,990,457 52,062,209,632
I. Vốn chủ sở hữu 49,437,898,985 47,889,874,245 47,722,990,457 52,062,209,632
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 106,194,528,201 98,334,539,676 91,533,402,046 82,874,845,392