Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 182,399,516,186 172,922,365,163 176,761,716,270 207,422,742,841
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 138,478,769,822 132,237,216,671 146,485,160,388 152,647,111,562
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,000,000,000 8,000,000,000 3,000,000,000 8,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,083,847,041 15,900,585,029 12,418,926,692 21,100,892,048
4. Hàng tồn kho 15,962,443,953 16,076,881,541 11,798,412,397 21,511,102,342
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,874,455,370 707,681,922 3,059,216,793 4,163,636,889
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 155,829,204,304 152,955,469,395 166,265,685,252 164,788,545,813
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,836,147,821 1,832,932,821 1,504,232,821 1,504,232,821
2. Tài sản cố định 141,420,727,162 140,225,755,992 146,373,727,771 142,418,566,579
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 10,671,825,476 8,032,741,326 11,882,392,584 15,027,108,813
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,900,503,845 2,864,039,256 6,505,332,076 5,838,637,600
     Tổng cộng tài sản 338,228,720,490 325,877,834,558 343,027,401,522 372,211,288,654
     I - NỢ PHẢI TRẢ 191,059,855,019 174,623,610,671 175,100,649,694 197,418,528,090
1. Nợ ngắn hạn 164,931,979,296 148,453,832,145 151,021,003,444 173,217,474,002
2. Nợ dài hạn 26,127,875,723 26,169,778,526 24,079,646,250 24,201,054,088
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 147,168,865,471 151,254,223,887 167,926,751,828 174,792,760,564
I. Vốn chủ sở hữu 147,168,865,471 151,254,223,887 167,926,751,828 174,792,760,564
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 338,228,720,490 325,877,834,558 343,027,401,522 372,211,288,654