Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần FPT (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 22,473,334,313,473 25,608,346,381,474 27,905,525,240,833 30,007,117,024,583
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,306,782,189,437 4,684,867,868,361 5,162,685,900,519 4,978,881,337,221
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,990,823,495,588 12,435,918,124,269 14,057,681,981,618 15,532,505,379,957
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,930,772,737,994 6,263,024,543,620 6,051,076,946,319 6,675,995,128,182
4. Hàng tồn kho 1,295,548,177,189 1,290,091,524,352 1,638,474,324,623 1,849,606,883,871
5. Tài sản ngắn hạn khác 949,407,713,265 934,444,320,872 995,606,087,754 970,128,295,352
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 15,284,122,357,685 16,141,090,782,024 16,568,753,168,985 16,973,384,026,015
1. Các khoản phải thu dài hạn 371,632,861,351 242,872,863,326 245,989,451,844 326,698,907,178
2. Tài sản cố định 7,238,790,571,133 8,317,998,687,965 8,373,230,770,473 8,292,676,926,263
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,619,085,803,954 2,373,393,296,565 2,519,515,958,397 2,750,511,035,739
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,529,556,438,447 2,605,504,854,052 2,804,530,745,720 2,649,059,504,770
6. Tài sản dài hạn khác 2,525,056,682,800 2,601,321,080,116 2,625,486,242,551 2,954,437,652,065
     Tổng cộng tài sản 37,757,456,671,158 41,749,437,163,498 44,474,278,409,818 46,980,501,050,598
     I - NỢ PHẢI TRẢ 19,576,055,665,489 23,146,723,671,078 24,743,977,981,996 26,922,972,857,653
1. Nợ ngắn hạn 18,551,811,881,772 22,382,164,623,421 22,968,032,691,682 24,989,658,347,910
2. Nợ dài hạn 1,024,243,783,717 764,559,047,657 1,775,945,290,314 1,933,314,509,743
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 18,181,401,005,669 18,602,713,492,420 19,730,300,427,822 20,057,528,192,945
I. Vốn chủ sở hữu 18,178,651,005,669 18,599,963,492,420 19,727,550,427,822 20,054,778,192,945
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 2,750,000,000 2,750,000,000 2,750,000,000 2,750,000,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 37,757,456,671,158 41,749,437,163,498 44,474,278,409,818 46,980,501,050,598