Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,317,062,427 14,139,165,675 22,604,781,159 42,462,868,775
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,729,214,055 521,690,642 1,508,919,186 1,164,690,831
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 64,000,000 11,108,928,600 18,688,350,102 38,991,798,002
4. Hàng tồn kho 246,944,016 246,944,016 246,944,016 246,944,016
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,276,904,356 2,261,602,417 2,160,567,855 2,059,435,926
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 232,318,223,822 232,318,223,822 229,503,182,208 228,741,060,996
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 45,727,272,728 45,727,272,728 41,916,666,667 41,154,545,455
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 186,590,951,094 186,590,951,094 187,586,515,541 187,586,515,541
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 237,635,286,249 246,457,389,497 252,107,963,367 271,203,929,771
     I - NỢ PHẢI TRẢ 117,292,192 8,825,934,449 16,398,864,645 35,402,092,342
1. Nợ ngắn hạn 117,292,192 8,825,934,449 16,398,864,645 35,402,092,342
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 237,517,994,057 237,631,455,048 235,709,098,722 235,801,837,429
I. Vốn chủ sở hữu 237,517,994,057 237,631,455,048 235,709,098,722 235,801,837,429
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 237,635,286,249 246,457,389,497 252,107,963,367 271,203,929,771