Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Fiditour (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 171,683,583,051 188,433,649,183 157,687,803,915 156,373,176,582
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,463,665,287 20,098,388,412 34,220,084,904 11,927,806,977
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,812,067,219 95,487,859,694 87,883,095,102 95,310,589,216
4. Hàng tồn kho 41,754,728,929 72,245,691,492 35,321,304,534 48,617,160,987
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,653,121,616 601,709,585 263,319,375 517,619,402
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 21,837,443,386 21,967,856,536 20,838,471,436 19,893,940,344
1. Các khoản phải thu dài hạn 623,824,400 683,824,400 683,824,400 614,000,000
2. Tài sản cố định 9,006,928,213 8,767,608,774 8,528,289,332 8,273,456,576
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 10,481,340,586 10,533,974,561 10,533,974,561 10,533,974,561
5. Đầu tư tài chính dài hạn 342,000,000 342,000,000 342,000,000 264,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 1,383,350,187 1,640,448,801 750,383,143 208,509,207
     Tổng cộng tài sản 193,521,026,437 210,401,505,719 178,526,275,351 176,267,116,926
     I - NỢ PHẢI TRẢ 154,390,655,171 170,579,081,139 137,195,128,157 136,140,992,219
1. Nợ ngắn hạn 140,335,300,905 155,902,726,873 123,698,128,157 133,644,992,219
2. Nợ dài hạn 14,055,354,266 14,676,354,266 13,497,000,000 2,496,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 39,130,371,266 39,822,424,580 41,331,147,194 40,126,124,707
I. Vốn chủ sở hữu 39,130,371,266 39,822,424,580 41,331,147,194 40,126,124,707
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 193,521,026,437 210,401,505,719 178,526,275,351 176,267,116,926