Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Tập đoàn Alpha Seven (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 67,128,511,564 3,595,127,051 94,236,025,129 12,548,236,037
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 67,128,511,564 3,595,127,051 94,236,025,129 12,548,236,037
   4. Giá vốn hàng bán 66,862,548,756 2,302,592,753 93,732,680,736 10,264,095,294
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 265,962,808 1,292,534,298 503,344,393 2,284,140,743
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,586,350,947 14,726,342,579 17,059,855,912 9,883,742,355
   7. Chi phí tài chính 3,979,248,401 4,097,790,909 2,107,798,872 2,973,057,302
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,979,248,401 4,097,790,909 2,107,798,872 2,973,057,302
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 24,788,833 14,788,833 28,900,554 5,554,169,427
   9. Chi phí bán hàng 182,803,576 364,505,111 494,864,395 375,736,893
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -7,765,624,036 636,523,257 27,453,932,725 690,379,305
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,480,674,647 10,934,846,433 -12,464,495,133 13,682,879,025
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 4,756,708 11,606,139 11,520,486 7,879,184
   14. Lợi nhuận khác -4,756,708 -11,606,139 -11,520,486 -7,879,184
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,475,917,939 10,923,240,294 -12,476,015,619 13,674,999,841
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,727,293,599 2,181,723,892 4,208,235 1,624,166,083
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -121,664,087
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,748,624,340 8,741,516,402 -12,358,559,767 12,050,833,758
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 28,949,219 10,274,943 3,366,588 23,532,600
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,719,675,121 8,731,241,459 -12,361,926,355 12,027,301,158
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 145 86 -122 119
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 145 86 -122 119
   21. Cổ tức