Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,806,614,620,474 4,296,193,969,617 2,568,570,806,591
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 31,112,346,115
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,971,457,955,191 2,775,502,274,359 4,296,193,969,617 2,568,570,806,591
   4. Giá vốn hàng bán 3,727,867,622,901 2,607,443,276,140 4,035,990,482,174 2,448,565,004,580
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 243,590,332,290 168,058,998,219 260,203,487,443 120,005,802,011
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 61,947,585,432 48,663,517,659 55,788,364,701 68,163,938,552
   7. Chi phí tài chính 30,027,097,944 -29,111,572,126 993,470,434
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -14,171,248,748 -6,511,991,586 -7,868,865,109 -4,825,367,596
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 70,664,315,573 102,921,546,891 222,821,186,874 120,158,737,317
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 190,675,255,457 107,288,977,401 114,413,372,287 62,192,165,216
   12. Thu nhập khác 13,582,552,960 11,005,784,187 7,896,292,821 10,256,168,620
   13. Chi phí khác 5,127,768,934 1,784,118,564 3,992,343,715 2,977,178,231
   14. Lợi nhuận khác 8,454,784,026 9,221,665,623 3,903,949,106 7,278,990,389
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 199,130,039,483 116,510,643,024 118,317,321,393 69,471,155,605
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,558,019,256 28,434,101,767 39,451,196,313 15,561,951,803
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,847,805,637 -605,341,061 -15,172,986,750 -596,422,958
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 158,419,825,864 88,681,882,318 94,039,111,830 54,505,626,760
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 64,889,034 30,152,794 30,420,819 29,935,593
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 158,354,936,830 88,651,729,524 94,008,691,011 54,475,691,167
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,972 1,104 1,232 731
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức