Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020
(01/01 - 31/03/2021)
Quý 1-2021
(01/04 - 30/06)
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,921,847,602,873 3,126,654,827,686 3,215,365,453,113 3,739,979,780,649
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 191,007,309,544 279,571,022,097 331,737,649,510 390,114,138,218
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,067,035,512,749 1,108,465,385,741 1,123,128,588,999 1,223,069,629,232
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,240,978,540,655 1,325,038,504,983 1,399,309,425,318 1,578,247,772,364
4. Hàng tồn kho 233,181,305,250 249,464,986,317 277,899,184,769 448,018,870,459
5. Tài sản ngắn hạn khác 189,644,934,675 164,114,928,548 83,290,604,517 100,529,370,376
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,107,031,390,576 2,126,661,310,069 2,230,854,264,328 2,256,202,346,797
1. Các khoản phải thu dài hạn 25,691,508,216 25,887,779,151 26,326,295,303 27,090,280,108
2. Tài sản cố định 1,184,647,878,224 1,169,800,240,651 1,178,290,568,438 1,151,399,623,410
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 533,108,320,055 580,635,235,657 646,768,810,695 706,035,540,828
5. Đầu tư tài chính dài hạn 97,019,023,009 84,304,617,712 92,119,813,659 64,052,177,258
6. Tài sản dài hạn khác 266,564,661,072 266,033,436,898 287,348,776,233 307,624,725,193
     Tổng cộng tài sản 5,028,878,993,449 5,253,316,137,755 5,446,219,717,441 5,996,182,127,446
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,629,969,000,401 2,867,034,568,859 2,965,025,822,258 3,405,803,737,103
1. Nợ ngắn hạn 1,991,381,858,322 2,153,014,615,840 2,218,167,108,070 2,522,801,733,137
2. Nợ dài hạn 638,587,142,079 714,019,953,019 746,858,714,188 883,002,003,966
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,398,909,993,048 2,386,281,568,896 2,481,193,895,183 2,590,378,390,343
I. Vốn chủ sở hữu 2,398,909,993,048 2,386,281,568,896 2,481,193,895,183 2,590,378,390,343
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 5,028,878,993,449 5,253,316,137,755 5,446,219,717,441 5,996,182,127,446