Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần COKYVINA (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 102,731,021,274 101,132,290,927 137,825,067,562 90,303,129,251
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 102,731,021,274 101,132,290,927 137,825,067,562 90,303,129,251
   4. Giá vốn hàng bán 96,274,791,030 93,806,917,814 128,990,478,705 84,066,805,215
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,456,230,244 7,325,373,113 8,834,588,857 6,236,324,036
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,276,488,540 132,401,616 588,448,832 190,070,883
   7. Chi phí tài chính 182,020,275 93,943,717 -256,031,694 34,710,096
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 66,539,320 66,781,229 45,931,932
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,444,046,739 5,519,715,922 6,593,707,616 4,804,280,160
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 968,995,279 1,050,864,489 5,292,801,960 822,441,987
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,137,656,491 793,250,601 -2,207,440,193 764,962,676
   12. Thu nhập khác 19,429,994 24,622,203 304,502,676 890,156
   13. Chi phí khác 7,604,057 112,884,512 320,650,541 420,778
   14. Lợi nhuận khác 11,825,937 -88,262,309 -16,147,865 469,378
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,149,482,428 704,988,292 -2,223,588,058 765,432,054
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,510,486 161,188,691 -265,287,653 153,086,411
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -30,585,642
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,128,971,942 543,799,601 -1,927,714,763 612,345,643
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,128,971,942 543,799,601 -1,927,714,763 612,345,643
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 281 136 -480 153
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức