Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2014 Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,170,325,049,766 3,954,387,009,737
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 808,667,962,089 700,705,309,361
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 208,833,785,779 69,517,904,611
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,128,796,560,685 2,036,776,329,622
4. Hàng tồn kho 817,686,124,754 984,058,626,095
5. Tài sản ngắn hạn khác 206,340,616,459 163,328,840,048
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 690,393,735,751 688,788,052,362
1. Các khoản phải thu dài hạn 351,762,000 522,762,000
2. Tài sản cố định 229,392,497,385 218,475,813,026
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 59,572,007,501
5. Đầu tư tài chính dài hạn 326,809,880,648 324,147,844,814
6. Tài sản dài hạn khác 74,267,588,217 86,069,625,021
     Tổng cộng tài sản 4,860,718,785,517 4,643,175,062,099
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,019,034,559,437 3,768,677,959,817
1. Nợ ngắn hạn 3,967,381,087,490 3,718,516,941,829
2. Nợ dài hạn 51,653,471,947 50,161,017,988
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 761,121,663,916 810,450,144,458
I. Vốn chủ sở hữu 761,121,663,916 810,450,144,458
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 80,562,562,164
     Tổng cộng nguồn vốn 4,860,718,785,517 4,643,175,062,099