Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 31,721,655,329 18,510,570,843 32,065,071,239 32,992,953,671
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,480,226,027 3,096,529,577 4,242,458,144 6,153,627,972
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,500,000,000 14,500,000,000 17,500,000,000 18,500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,728,625,485 900,269,481 10,312,068,930 8,271,625,607
4. Hàng tồn kho 12,803,817 13,771,785 10,544,165 6,020,000
5. Tài sản ngắn hạn khác 61,680,092
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 16,407,942,160 16,669,630,759 13,044,227,154 13,050,876,527
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 14,082,818,131 12,389,075,995 11,173,133,517 11,045,315,067
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 405,354,546 405,354,546 1,692,466,664 311,636,364
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,500,000,000 3,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 419,769,483 875,200,218 178,626,973 1,693,925,096
     Tổng cộng tài sản 48,129,597,489 35,180,201,602 45,109,298,393 46,043,830,198
     I - NỢ PHẢI TRẢ 13,506,214,944 2,122,434,468 11,722,943,067 13,021,588,521
1. Nợ ngắn hạn 13,502,214,944 2,118,434,468 11,720,943,067 13,019,588,521
2. Nợ dài hạn 4,000,000 4,000,000 2,000,000 2,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 34,623,382,545 33,057,767,134 33,386,355,326 33,022,241,677
I. Vốn chủ sở hữu 34,623,382,545 33,057,767,134 33,386,355,326 33,022,241,677
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 48,129,597,489 35,180,201,602 45,109,298,393 46,043,830,198