Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Mía đường Cao Bằng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 50,962,681,247 75,093,017,721 108,771,136,279 60,084,644,862
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,352,764,656 937,926,685 1,333,599,959 16,881,696,811
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,371,359,964 19,978,364,218 10,768,573,241 13,606,352,466
4. Hàng tồn kho 24,230,696,082 54,159,784,611 96,668,963,079 29,596,595,585
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,860,545 16,942,207
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 92,106,876,614 89,714,503,343 81,456,661,480 67,747,955,606
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 77,900,386,413 73,895,227,878 65,369,122,353 55,219,390,252
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 5,002,237,423 5,157,327,906 5,650,173,955 5,650,173,955
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 9,204,252,778 10,661,947,559 10,437,365,172 6,878,391,399
     Tổng cộng tài sản 143,069,557,861 164,807,521,064 190,227,797,759 127,832,600,468
     I - NỢ PHẢI TRẢ 45,717,639,753 81,897,320,444 136,072,739,383 66,076,713,478
1. Nợ ngắn hạn 45,717,639,753 79,365,929,444 133,541,348,383 63,545,322,478
2. Nợ dài hạn 2,531,391,000 2,531,391,000 2,531,391,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 97,351,918,108 82,910,200,620 54,155,058,376 61,755,886,990
I. Vốn chủ sở hữu 97,316,918,108 82,875,200,620 54,120,058,376 61,720,886,990
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 35,000,000 35,000,000 35,000,000 35,000,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 143,069,557,861 164,807,521,064 190,227,797,759 127,832,600,468