Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần CIC39 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 472,894,322,575 474,144,843,478 487,073,647,602 441,772,640,634
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,293,460,235 46,166,613,575 90,427,262,563 21,977,592,112
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 109,366,470,142 109,803,749,864 111,320,310,125 65,724,471,308
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 233,647,882,440 251,349,358,353 216,610,449,322 254,344,193,124
4. Hàng tồn kho 71,849,372,378 66,137,059,639 67,112,186,180 95,342,170,945
5. Tài sản ngắn hạn khác 737,137,380 688,062,047 1,603,439,412 4,384,213,145
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 461,865,742,367 466,537,616,461 493,429,366,979 485,011,654,865
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 179,550,125,142 199,956,873,953 197,229,974,268 191,290,120,065
3. Bất động sản đầu tư 5,100,092,993 4,960,197,689 4,820,302,385 4,680,407,081
4. Tài sản dở dang dài hạn 7,026,161,377 5,500,141,941 2,193,394,735 4,766,148,265
5. Đầu tư tài chính dài hạn 181,337,123,872 188,542,389,449 221,156,792,299 217,204,476,442
6. Tài sản dài hạn khác 88,852,238,983 67,578,013,429 68,028,903,292 67,070,503,012
     Tổng cộng tài sản 934,760,064,942 940,682,459,939 980,503,014,581 926,784,295,499
     I - NỢ PHẢI TRẢ 396,490,997,899 387,944,764,763 425,615,849,859 368,987,390,820
1. Nợ ngắn hạn 345,060,406,399 342,706,387,263 382,865,782,359 326,357,323,320
2. Nợ dài hạn 51,430,591,500 45,238,377,500 42,750,067,500 42,630,067,500
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 538,269,067,043 552,737,695,176 554,887,164,722 557,796,904,679
I. Vốn chủ sở hữu 538,269,067,043 552,737,695,176 554,887,164,722 557,796,904,679
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 934,760,064,942 940,682,459,939 980,503,014,581 926,784,295,499