Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 814,349,517,360 778,892,176,758 584,415,332,056 725,397,328,581
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 81,572,122,667 60,962,465,043 113,497,900,651 76,652,707,068
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 285,317,190,885 248,614,426,344 32,442,803,520 267,425,874,796
4. Hàng tồn kho 424,151,252,088 450,034,338,351 376,887,920,786 360,136,199,163
5. Tài sản ngắn hạn khác 23,308,951,720 19,280,947,020 14,586,707,099 21,182,547,554
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,734,057,646,049 2,725,654,038,710 2,677,581,777,639 2,652,099,707,947
1. Các khoản phải thu dài hạn 11,927,016,293 11,927,016,293 11,927,016,293 9,183,500,872
2. Tài sản cố định 2,488,621,863,907 2,438,185,558,198 2,490,694,132,577 2,442,501,506,930
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 126,257,006,860 172,679,468,433 99,792,452,763 123,432,416,309
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 107,251,758,989 102,861,995,786 75,168,176,006 76,982,283,836
     Tổng cộng tài sản 3,548,407,163,409 3,504,546,215,468 3,261,997,109,695 3,377,497,036,528
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,136,159,879,778 2,079,929,037,392 1,864,886,149,925 1,968,472,872,073
1. Nợ ngắn hạn 2,105,761,105,774 2,050,566,142,243 1,836,559,133,632 1,941,181,734,635
2. Nợ dài hạn 30,398,774,004 29,362,895,149 28,327,016,293 27,291,137,438
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,412,247,283,631 1,424,617,178,076 1,397,110,959,770 1,409,024,164,455
I. Vốn chủ sở hữu 1,412,247,283,631 1,424,617,178,076 1,397,110,959,770 1,409,024,164,455
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,548,407,163,409 3,504,546,215,468 3,261,997,109,695 3,377,497,036,528