Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần 397 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 43,865,569,266 19,039,215,210 35,921,579,557
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,932,647,031 372,107,071 552,737,644
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,121,172,458 7,673,905,233 805,219,048
4. Hàng tồn kho 1,753,528,915 7,537,428,455 30,435,104,938
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,058,220,862 3,455,774,451 4,128,517,927
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 325,679,623,970 330,300,358,407 301,131,063,017
1. Các khoản phải thu dài hạn 72,927,674,523 75,105,813,819 10,012,548,701
2. Tài sản cố định 80,019,590,704 73,704,445,613 72,243,119,240
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 172,732,358,743 181,490,098,975 218,875,395,076
     Tổng cộng tài sản 369,545,193,236 349,339,573,617 337,052,642,574
     I - NỢ PHẢI TRẢ 318,158,509,240 286,499,526,845 263,386,599,805
1. Nợ ngắn hạn 254,086,669,357 204,431,278,025 253,481,184,354
2. Nợ dài hạn 64,071,839,883 82,068,248,820 9,905,415,451
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 51,386,683,996 62,840,046,772 73,666,042,769
I. Vốn chủ sở hữu 51,386,683,996 62,840,046,772 73,666,042,769
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 369,545,193,236 349,339,573,617 337,052,642,574