Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,021,461,754 32,637,464,720 97,610,739,699 27,168,575,220
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,021,461,754 32,637,464,720 97,610,739,699 27,168,575,220
   4. Giá vốn hàng bán 43,054,260,815 25,689,255,739 90,914,565,675 21,645,440,676
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,967,200,939 6,948,208,981 6,696,174,024 5,523,134,544
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 405,958,271 278,570,814 17,573,083 38,165,554
   7. Chi phí tài chính 419,474,280 669,645,057 995,660,292 384,547,497
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 415,562,193 493,205,587 984,675,774 379,068,808
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,280,528,318 998,122,104 977,466,671 815,409,695
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,796,174,795 4,326,956,179 4,250,550,909 4,212,522,292
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 876,981,817 1,232,056,455 490,069,235 148,820,614
   12. Thu nhập khác 22,846,800 341,627,040 16,056,183 96,707,912
   13. Chi phí khác 139,140 1,923,042 640,402 126,566,658
   14. Lợi nhuận khác 22,707,660 339,703,998 15,415,781 -29,858,746
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 899,689,477 1,571,760,453 505,485,016 118,961,868
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 63,888,750 222,871,038 101,097,003 64,693,248
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 835,800,727 1,348,889,415 404,388,013 54,268,620
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 835,800,727 1,348,889,415 404,388,013 54,268,620
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 322 434 130 17
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức